selectmen

[US]/sɪˈlɛkt.mən/
[UK]/sɪˈlɛkt.mən/
Frequency: Very High

Translation

n. thành viên của một hội đồng chính quyền địa phương ở New England

Phrases & Collocations

town selectmen

các ủy viên hội đồng thị trấn

selectmen meeting

cuộc họp của các ủy viên hội đồng

selectmen election

bầu cử ủy viên hội đồng

selectmen vote

bầu cử của các ủy viên hội đồng

selectmen duties

nhiệm vụ của các ủy viên hội đồng

selectmen board

hội đồng các ủy viên hội đồng

selectmen candidates

ứng cử viên ủy viên hội đồng

selectmen position

vị trí ủy viên hội đồng

selectmen responsibilities

trách nhiệm của các ủy viên hội đồng

selectmen term

nhiệm kỳ của các ủy viên hội đồng

Example Sentences

the selectmen held a meeting to discuss the town budget.

Các ủy viên hội đồng đã tổ chức một cuộc họp để thảo luận về ngân sách của thị trấn.

many selectmen are concerned about the rising property taxes.

Nhiều ủy viên hội đồng lo ngại về việc tăng thuế bất động sản.

the selectmen voted unanimously to approve the new park project.

Các ủy viên hội đồng đã bỏ phiếu nhất trí thông qua dự án công viên mới.

selectmen often meet with residents to address their concerns.

Các ủy viên hội đồng thường gặp gỡ cư dân để giải quyết những lo ngại của họ.

the selectmen are responsible for overseeing local government operations.

Các ủy viên hội đồng chịu trách nhiệm giám sát các hoạt động của chính phủ địa phương.

residents can voice their opinions during selectmen meetings.

Cư dân có thể bày tỏ ý kiến của họ trong các cuộc họp của hội đồng.

the selectmen proposed a new ordinance to improve public safety.

Các ủy viên hội đồng đã đề xuất một nghị định mới để cải thiện an toàn công cộng.

selectmen play a crucial role in community development projects.

Các ủy viên hội đồng đóng vai trò quan trọng trong các dự án phát triển cộng đồng.

many selectmen are seeking re-election this year.

Nhiều ủy viên hội đồng đang tranh cử lại năm nay.

the selectmen's decisions can significantly impact local policies.

Những quyết định của các ủy viên hội đồng có thể ảnh hưởng đáng kể đến các chính sách địa phương.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now