self-digesting

[Mỹ]/[ˈself ˈdɪdʒestɪŋ]/
[Anh]/[ˈself ˈdɪdʒestɪŋ]/

Dịch

adj. Có khả năng tự tiêu hóa; có khả năng phá vỡ các thành phần của chính nó; liên quan đến một quá trình hoặc hệ thống tự động phân hủy hoặc loại bỏ chất thải của chính nó.

Cụm từ & Cách kết hợp

self-digesting enzyme

enzyme tự tiêu hóa

self-digesting process

quá trình tự tiêu hóa

self-digesting system

hệ thống tự tiêu hóa

self-digesting property

tính chất tự tiêu hóa

self-digesting reaction

phản ứng tự tiêu hóa

self-digesting agent

chất tự tiêu hóa

self-digesting mechanism

cơ chế tự tiêu hóa

self-digesting capacity

khả năng tự tiêu hóa

Câu ví dụ

the self-digesting enzyme solution quickly broke down the protein.

Nghiên cứu cho thấy dung dịch enzyme tự tiêu hóa nhanh chóng phân hủy protein.

we need a self-digesting system for waste management in space.

Chúng ta cần một hệ thống tự tiêu hóa để quản lý chất thải trong không gian.

the self-digesting process reduced the sludge volume significantly.

Quá trình tự tiêu hóa đã làm giảm đáng kể thể tích bùn.

the self-digesting bacteria are crucial for composting organic waste.

Vi khuẩn tự tiêu hóa rất quan trọng cho việc ủ phân hữu cơ.

the self-digesting mechanism in the reactor improved efficiency.

Cơ chế tự tiêu hóa trong lò phản ứng đã cải thiện hiệu quả.

the self-digesting process requires careful monitoring of temperature.

Quá trình tự tiêu hóa đòi hỏi phải theo dõi nhiệt độ cẩn thận.

the self-digesting technology offers a sustainable waste solution.

Công nghệ tự tiêu hóa cung cấp một giải pháp xử lý chất thải bền vững.

the self-digesting system minimized the need for manual intervention.

Hệ thống tự tiêu hóa giảm thiểu sự can thiệp thủ công.

the self-digesting process is environmentally friendly and cost-effective.

Quá trình tự tiêu hóa thân thiện với môi trường và tiết kiệm chi phí.

researchers are exploring new applications for self-digesting materials.

Các nhà nghiên cứu đang khám phá các ứng dụng mới cho vật liệu tự tiêu hóa.

the self-digesting process can handle a wide range of organic matter.

Quá trình tự tiêu hóa có thể xử lý nhiều loại vật chất hữu cơ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay