self-generation

[Mỹ]/[ˈselfˌdʒenəˈreɪʃ(ə)]/
[Anh]/[ˈselfˌdʒenəˈreɪʃ(ən)]/

Dịch

n. Quá trình tạo ra hoặc phát sinh một cái gì đó cho chính mình; Khả năng tạo ra hoặc phát sinh một cái gì đó cho chính mình; Trong bối cảnh AI, khả năng của một hệ thống AI tạo ra nội dung hoặc ý tưởng mới mà không cần hướng dẫn rõ ràng từ con người; Hành động sản xuất năng lượng độc lập.

Cụm từ & Cách kết hợp

self-generation potential

tiềm năng tự tạo ra

self-generation process

quy trình tự tạo ra

enables self-generation

cho phép tự tạo ra

self-generation system

hệ thống tự tạo ra

facilitates self-generation

thuận lợi cho việc tự tạo ra

self-generation techniques

kỹ thuật tự tạo ra

supports self-generation

hỗ trợ tự tạo ra

self-generation capabilities

khả năng tự tạo ra

automated self-generation

tự tạo ra tự động

Câu ví dụ

the company's self-generation of power significantly reduced its energy costs.

Việc tự sản xuất điện của công ty đã giảm đáng kể chi phí năng lượng.

self-generation of ideas is crucial for innovation and problem-solving.

Việc tự tạo ra ý tưởng rất quan trọng cho sự đổi mới và giải quyết vấn đề.

we encourage self-generation of content by our employees on the company blog.

Chúng tôi khuyến khích nhân viên tự tạo nội dung trên blog của công ty.

the software utilizes self-generation algorithms to create unique designs.

Phần mềm sử dụng các thuật toán tự tạo để tạo ra các thiết kế độc đáo.

self-generation of revenue streams is a priority for the startup company.

Việc tự tạo ra các nguồn doanh thu là ưu tiên của công ty khởi nghiệp.

the ai model demonstrated impressive self-generation of creative text formats.

Mô hình AI đã thể hiện khả năng tự tạo các định dạng văn bản sáng tạo ấn tượng.

self-generation of leads is essential for a successful sales campaign.

Việc tự tạo ra khách hàng tiềm năng là điều cần thiết cho một chiến dịch bán hàng thành công.

the project involved self-generation of data to test the new algorithm.

Dự án liên quan đến việc tự tạo dữ liệu để kiểm tra thuật toán mới.

self-generation of reports allows for more efficient data analysis.

Việc tự tạo báo cáo cho phép phân tích dữ liệu hiệu quả hơn.

the system supports self-generation of customized training materials.

Hệ thống hỗ trợ tự tạo tài liệu đào tạo tùy chỉnh.

self-generation of opportunities is key to career advancement.

Việc tự tạo ra cơ hội là chìa khóa cho sự thăng tiến trong sự nghiệp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay