self-governments

[US]/[ˈself ˈɡʌv(ə)nmənts]/
[UK]/[ˈself ˈɡʌv(ə)rmənts]/
Frequency: Very High

Translation

n. Một hệ thống chính phủ mà người dân tự quản lý.; Các nhóm hoặc khu vực có quyền tự trị.; Các trường hợp tự quản.

Phrases & Collocations

self-governments established

thiết lập các chính phủ tự trị

supporting self-governments

hỗ trợ các chính phủ tự trị

future self-governments

các chính phủ tự trị trong tương lai

promoting self-governments

thúc đẩy các chính phủ tự trị

local self-governments

các chính phủ tự trị địa phương

self-governments’ rights

quyền của các chính phủ tự trị

strengthening self-governments

tăng cường các chính phủ tự trị

protecting self-governments

bảo vệ các chính phủ tự trị

establishing self-governments

thiết lập các chính phủ tự trị

autonomous self-governments

các chính phủ tự trị độc lập

Example Sentences

the island nation successfully established self-governments after decades of colonial rule.

Quốc gia hải đảo đã thành công trong việc thiết lập các hình thức tự trị sau nhiều thập kỷ bị áp bức thuộc địa.

local communities are increasingly demanding greater autonomy and self-governments.

Các cộng đồng địa phương ngày càng đòi hỏi quyền tự chủ và tự trị lớn hơn.

the debate centers on whether to grant these regions more power within existing self-governments.

Cuộc tranh luận xoay quanh việc liệu có nên trao cho các khu vực này nhiều quyền lực hơn trong các hình thức tự trị hiện có.

establishing effective self-governments requires strong institutions and the rule of law.

Thiết lập các hình thức tự trị hiệu quả đòi hỏi các thể chế mạnh mẽ và pháp quyền.

the transition to self-governments can be challenging, requiring careful planning and negotiation.

Quá trình chuyển đổi sang các hình thức tự trị có thể là một thách thức, đòi hỏi lập kế hoạch và đàm phán cẩn thận.

the success of self-governments often depends on the participation of diverse groups.

Thành công của các hình thức tự trị thường phụ thuộc vào sự tham gia của các nhóm đa dạng.

historical experience suggests that self-governments can promote economic development.

Kinh nghiệm lịch sử cho thấy các hình thức tự trị có thể thúc đẩy phát triển kinh tế.

the central government must respect the decisions made by the self-governments.

Chính phủ trung ương phải tôn trọng các quyết định được đưa ra bởi các hình thức tự trị.

the goal is to create sustainable self-governments that benefit all citizens.

Mục tiêu là tạo ra các hình thức tự trị bền vững mang lại lợi ích cho tất cả công dân.

the rise of digital technology presents new opportunities and challenges for self-governments.

Sự trỗi dậy của công nghệ kỹ thuật số đặt ra những cơ hội và thách thức mới cho các hình thức tự trị.

many believe that empowering local self-governments is crucial for national stability.

Nhiều người tin rằng việc trao quyền cho các hình thức tự trị địa phương là rất quan trọng đối với sự ổn định quốc gia.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now