grant autonomies
concedes tự trị
protecting autonomies
bảo vệ tự trị
regional autonomies
tự trị khu vực
asserting autonomies
đề cao tự trị
expanding autonomies
mở rộng tự trị
recognize autonomies
nhận thức tự trị
local autonomies
tự trị địa phương
defending autonomies
phòng thủ tự trị
strengthen autonomies
củng cố tự trị
exercise autonomies
thực thi tự trị
the region enjoys significant cultural autonomies.
Khu vực này được hưởng tự chủ văn hóa đáng kể.
granting greater autonomies could resolve the conflict.
Việc cấp quyền tự chủ lớn hơn có thể giải quyết xung đột.
we must respect the autonomies of local governments.
Chúng ta phải tôn trọng quyền tự chủ của chính quyền địa phương.
the treaty guaranteed certain autonomies to the minority group.
Hiệp ước đảm bảo một số quyền tự chủ cho nhóm thiểu số.
devolution of power strengthens regional autonomies.
Sự chuyển giao quyền lực củng cố quyền tự chủ khu vực.
the university values the autonomies of its departments.
Trường đại học trân trọng quyền tự chủ của các khoa.
increased autonomies can foster innovation and growth.
Việc tăng cường quyền tự chủ có thể thúc đẩy đổi mới và phát triển.
protecting indigenous peoples' autonomies is crucial.
Bảo vệ quyền tự chủ của các dân tộc bản địa là rất quan trọng.
the debate centered on the scope of their autonomies.
Bài phát biểu tập trung vào phạm vi quyền tự chủ của họ.
balancing central control with regional autonomies is key.
Cân bằng giữa kiểm soát trung ương và quyền tự chủ khu vực là chìa khóa.
the new law restricts the existing autonomies.
Luật mới hạn chế quyền tự chủ hiện có.
grant autonomies
concedes tự trị
protecting autonomies
bảo vệ tự trị
regional autonomies
tự trị khu vực
asserting autonomies
đề cao tự trị
expanding autonomies
mở rộng tự trị
recognize autonomies
nhận thức tự trị
local autonomies
tự trị địa phương
defending autonomies
phòng thủ tự trị
strengthen autonomies
củng cố tự trị
exercise autonomies
thực thi tự trị
the region enjoys significant cultural autonomies.
Khu vực này được hưởng tự chủ văn hóa đáng kể.
granting greater autonomies could resolve the conflict.
Việc cấp quyền tự chủ lớn hơn có thể giải quyết xung đột.
we must respect the autonomies of local governments.
Chúng ta phải tôn trọng quyền tự chủ của chính quyền địa phương.
the treaty guaranteed certain autonomies to the minority group.
Hiệp ước đảm bảo một số quyền tự chủ cho nhóm thiểu số.
devolution of power strengthens regional autonomies.
Sự chuyển giao quyền lực củng cố quyền tự chủ khu vực.
the university values the autonomies of its departments.
Trường đại học trân trọng quyền tự chủ của các khoa.
increased autonomies can foster innovation and growth.
Việc tăng cường quyền tự chủ có thể thúc đẩy đổi mới và phát triển.
protecting indigenous peoples' autonomies is crucial.
Bảo vệ quyền tự chủ của các dân tộc bản địa là rất quan trọng.
the debate centered on the scope of their autonomies.
Bài phát biểu tập trung vào phạm vi quyền tự chủ của họ.
balancing central control with regional autonomies is key.
Cân bằng giữa kiểm soát trung ương và quyền tự chủ khu vực là chìa khóa.
the new law restricts the existing autonomies.
Luật mới hạn chế quyền tự chủ hiện có.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay