self-learning

[Mỹ]/[ˈself ˈlɜːnɪŋ]/
[Anh]/[ˈself ˈlɜːrnɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Liên quan đến hoặc liên quan đến việc tự học; có khả năng học mà không cần hướng dẫn bên ngoài; Mô tả một hệ thống hoặc quy trình thích nghi và cải thiện thông qua kinh nghiệm.
n. Quá trình học mà không cần hướng dẫn bên ngoài; học tự định hướng.

Cụm từ & Cách kết hợp

self-learning module

mô-đun tự học

self-learning skills

kỹ năng tự học

self-learning resources

nội dung học tập tự học

self-learning platform

nền tảng tự học

self-learning approach

phương pháp tự học

encouraging self-learning

khuyến khích tự học

promoting self-learning

khuyến khích tự học

self-learning environment

môi trường tự học

self-learning tools

công cụ tự học

facilitating self-learning

hỗ trợ tự học

Câu ví dụ

the ai system utilizes self-learning algorithms to improve its performance over time.

Hệ thống AI sử dụng các thuật toán tự học để cải thiện hiệu suất theo thời gian.

through self-learning, the software adapts to user preferences and provides personalized recommendations.

Qua tự học, phần mềm thích nghi với sở thích của người dùng và cung cấp các khuyến nghị cá nhân hóa.

self-learning models are becoming increasingly popular in machine learning applications.

Các mô hình tự học đang ngày càng trở nên phổ biến trong các ứng dụng học máy.

the robot demonstrated its ability to navigate the environment using self-learning techniques.

Robot đã chứng minh khả năng điều hướng môi trường bằng các kỹ thuật tự học.

self-learning algorithms enable the system to identify patterns and make predictions.

Các thuật toán tự học giúp hệ thống nhận diện các mô hình và đưa ra dự đoán.

the company invested heavily in self-learning technology for its customer service chatbots.

Công ty đã đầu tư mạnh vào công nghệ tự học cho các chatbot hỗ trợ khách hàng của mình.

continuous self-learning allows the program to refine its decision-making process.

Học tự học liên tục cho phép chương trình tinh chỉnh quá trình ra quyết định của nó.

the goal is to create a self-learning system that requires minimal human intervention.

Mục tiêu là tạo ra một hệ thống tự học cần ít can thiệp của con người nhất có thể.

self-learning can lead to significant improvements in efficiency and accuracy.

Tự học có thể dẫn đến những cải tiến đáng kể về hiệu quả và độ chính xác.

the researchers are exploring new approaches to enhance self-learning capabilities.

Nghiên cứu viên đang khám phá các phương pháp mới để nâng cao khả năng tự học.

self-learning platforms offer opportunities for personalized education and skill development.

Các nền tảng tự học cung cấp cơ hội cho giáo dục cá nhân hóa và phát triển kỹ năng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay