self-realizations

[Mỹ]/ˌselfˌrɪəlaɪˈzeɪʃən/
[Anh]/ˌselfˌrɪələˈzeɪʃən/

Dịch

n. sự hoàn thành hoặc hiện thực hóa tiềm năng và bản ngã đích thực của mỗi người.

Cụm từ & Cách kết hợp

self-realization journey

hành trình tự nhận thức

achieving self-realization

đạt được sự tự hoàn thiện

self-realization process

quá trình tự hoàn thiện

pursuing self-realization

theo đuổi sự tự hoàn thiện

self-realization goals

mục tiêu tự hoàn thiện

facilitating self-realization

tạo điều kiện cho sự tự hoàn thiện

self-realization stage

giai đoạn tự hoàn thiện

path to self-realization

con đường dẫn đến sự tự hoàn thiện

experience self-realization

trải nghiệm sự tự hoàn thiện

support self-realization

hỗ trợ sự tự hoàn thiện

Câu ví dụ

achieving self-realization requires deep introspection and honest self-assessment.

đạt được sự tự hoàn thiện đòi hỏi sự tự vấn sâu sắc và đánh giá trung thực về bản thân.

her journey towards self-realization began with acknowledging her limitations.

hành trình của cô ấy hướng tới sự tự hoàn thiện bắt đầu bằng việc thừa nhận những giới hạn của bản thân.

through meditation, he found a path to self-realization and inner peace.

thông qua thiền định, anh ấy đã tìm thấy con đường dẫn đến sự tự hoàn thiện và bình yên nội tâm.

self-realization is a lifelong process of growth and discovery.

sự tự hoàn thiện là một quá trình dài lâu của sự phát triển và khám phá.

the artist sought self-realization through expressing their unique vision.

nghệ sĩ tìm kiếm sự tự hoàn thiện thông qua việc thể hiện tầm nhìn độc đáo của họ.

he experienced a profound moment of self-realization during his travels.

anh ấy đã trải qua một khoảnh khắc sâu sắc của sự tự hoàn thiện trong suốt chuyến đi của mình.

self-realization often involves letting go of societal expectations.

sự tự hoàn thiện thường liên quan đến việc buông bỏ những kỳ vọng của xã hội.

the goal of therapy is often to facilitate self-realization for the patient.

mục tiêu của liệu pháp thường là tạo điều kiện cho sự tự hoàn thiện của bệnh nhân.

self-realization can lead to a greater sense of purpose and fulfillment.

sự tự hoàn thiện có thể dẫn đến một cảm giác mục đích và sự viên mãn hơn.

she found self-realization in dedicating her life to helping others.

cô ấy tìm thấy sự tự hoàn thiện bằng cách dành cả cuộc đời để giúp đỡ người khác.

the pursuit of self-realization is a deeply personal and individual journey.

sự theo đuổi sự tự hoàn thiện là một hành trình sâu sắc và cá nhân.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay