self-worth

[US]/ˌselfˈwɜːθ/
[UK]/ˌselfˈwɜrθ/

Translation

n. sự tự trọng; ý thức về giá trị của bản thân; sự tự cao tự đại; sự tự phụ quá mức.
Word Forms
số nhiềuself-worths

Phrases & Collocations

self-worth matters

giá trị bản thân rất quan trọng

boosting self-worth

tăng cường giá trị bản thân

low self-worth

giá trị bản thân thấp

protecting self-worth

bảo vệ giá trị bản thân

finding self-worth

tìm thấy giá trị bản thân

restoring self-worth

khôi phục giá trị bản thân

self-worth issues

các vấn đề về giá trị bản thân

defining self-worth

xác định giá trị bản thân

building self-worth

xây dựng giá trị bản thân

questioning self-worth

đặt câu hỏi về giá trị bản thân

Example Sentences

boosting your self-worth is crucial for overall happiness.

Việc tăng cường lòng tự trọng của bạn là điều quan trọng cho hạnh phúc tổng thể.

her self-worth was shaken by the harsh criticism.

Lòng tự trọng của cô ấy bị lung lay bởi những lời chỉ trích gay gắt.

he struggles with feelings of low self-worth.

Anh ấy đang phải vật lộn với những cảm giác về lòng tự trọng thấp.

building self-worth takes time and effort.

Việc xây dựng lòng tự trọng cần thời gian và nỗ lực.

don't let anyone diminish your self-worth.

Đừng để ai làm giảm giá trị của bạn.

she has a strong sense of self-worth and confidence.

Cô ấy có một cảm nhận mạnh mẽ về lòng tự trọng và sự tự tin.

positive affirmations can help boost self-worth.

Những khẳng định tích cực có thể giúp tăng cường lòng tự trọng.

it's important to value your self-worth.

Điều quan trọng là phải đánh giá cao lòng tự trọng của bạn.

comparing yourself to others damages your self-worth.

So sánh bản thân với người khác làm tổn hại đến lòng tự trọng của bạn.

she rediscovered her self-worth after the divorce.

Cô ấy đã tìm lại được lòng tự trọng của mình sau cuộc ly hôn.

protecting your self-worth is essential for mental health.

Việc bảo vệ lòng tự trọng của bạn là điều cần thiết cho sức khỏe tinh thần.

he needs to work on improving his self-worth.

Anh ấy cần phải làm việc để cải thiện lòng tự trọng của mình.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now