self-writes code
Tự viết mã
she self-writes
Cô ấy tự viết
self-writes letters
Tự viết thư
self-writes music
Tự viết nhạc
self-writes scripts
Tự viết kịch bản
she self-writes all her thank-you notes by hand.
Cô ấy tự viết tất cả các lá thư cảm ơn của mình bằng tay.
he self-writes his own code, preferring to learn by doing.
Anh ấy tự viết mã của mình, ưa thích học hỏi thông qua thực hành.
the author self-writes the majority of the novel's dialogue.
Tác giả tự viết phần lớn các đoạn hội thoại trong tiểu thuyết.
do you self-write your marketing copy, or do you outsource it?
Bạn tự viết nội dung quảng cáo của mình hay thuê ngoài?
the student self-writes a detailed research proposal for the grant.
Học sinh tự viết một đề xuất nghiên cứu chi tiết cho quỹ.
he self-writes personalized birthday cards for all his friends.
Anh ấy tự viết các thiệp sinh nhật cá nhân hóa cho tất cả bạn bè của mình.
the company encourages employees to self-write their performance reviews.
Công ty khuyến khích nhân viên tự viết đánh giá hiệu suất của họ.
she self-writes her blog posts, ensuring a unique voice.
Cô ấy tự viết các bài đăng blog của mình, đảm bảo có một giọng nói độc đáo.
the musician self-writes all of his songs and arrangements.
Nghệ sĩ tự viết tất cả các bài hát và sắp xếp của mình.
he self-writes the scripts for his youtube videos.
Anh ấy tự viết kịch bản cho các video YouTube của mình.
the entrepreneur self-writes the initial business plan.
Doanh nhân tự viết kế hoạch kinh doanh ban đầu.
self-writes code
Tự viết mã
she self-writes
Cô ấy tự viết
self-writes letters
Tự viết thư
self-writes music
Tự viết nhạc
self-writes scripts
Tự viết kịch bản
she self-writes all her thank-you notes by hand.
Cô ấy tự viết tất cả các lá thư cảm ơn của mình bằng tay.
he self-writes his own code, preferring to learn by doing.
Anh ấy tự viết mã của mình, ưa thích học hỏi thông qua thực hành.
the author self-writes the majority of the novel's dialogue.
Tác giả tự viết phần lớn các đoạn hội thoại trong tiểu thuyết.
do you self-write your marketing copy, or do you outsource it?
Bạn tự viết nội dung quảng cáo của mình hay thuê ngoài?
the student self-writes a detailed research proposal for the grant.
Học sinh tự viết một đề xuất nghiên cứu chi tiết cho quỹ.
he self-writes personalized birthday cards for all his friends.
Anh ấy tự viết các thiệp sinh nhật cá nhân hóa cho tất cả bạn bè của mình.
the company encourages employees to self-write their performance reviews.
Công ty khuyến khích nhân viên tự viết đánh giá hiệu suất của họ.
she self-writes her blog posts, ensuring a unique voice.
Cô ấy tự viết các bài đăng blog của mình, đảm bảo có một giọng nói độc đáo.
the musician self-writes all of his songs and arrangements.
Nghệ sĩ tự viết tất cả các bài hát và sắp xếp của mình.
he self-writes the scripts for his youtube videos.
Anh ấy tự viết kịch bản cho các video YouTube của mình.
the entrepreneur self-writes the initial business plan.
Doanh nhân tự viết kế hoạch kinh doanh ban đầu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay