selfing service
dịch vụ tự chụp
selfing phone
điện thoại tự chụp
selfing portrait
chân dung tự chụp
selfing stick
giá điện thoại tự chụp
selfing app
ứng dụng tự chụp
selfing time
thời gian tự chụp
selfing mode
chế độ tự chụp
selfing camera
camera tự chụp
selfing filter
bộ lọc tự chụp
selfing beauty
vẻ đẹp tự chụp
the plant's ability to selfing ensures genetic stability.
Khả năng tự thụ của cây đảm bảo sự ổn định di truyền.
selfing can reduce genetic diversity in a population.
Tự thụ có thể làm giảm sự đa dạng di truyền trong một quần thể.
we studied the effects of selfing on crop yields.
Chúng tôi đã nghiên cứu tác động của tự thụ lên năng suất cây trồng.
some crops are encouraged to selfing for seed production.
Một số cây trồng được khuyến khích tự thụ để sản xuất hạt giống.
frequent selfing can lead to inbreeding depression.
Tự thụ thường xuyên có thể dẫn đến suy giảm do cận huyết.
the researchers investigated the mechanisms of selfing.
Các nhà nghiên cứu đã điều tra các cơ chế của tự thụ.
selfing is a common reproductive strategy in plants.
Tự thụ là một chiến lược sinh sản phổ biến ở thực vật.
we observed a high rate of selfing in this species.
Chúng tôi đã quan sát thấy tỷ lệ tự thụ cao ở loài này.
selfing can be prevented through cross-pollination techniques.
Có thể ngăn chặn tự thụ thông qua các kỹ thuật thụ phấn chéo.
the evolutionary consequences of selfing are complex.
Những hậu quả tiến hóa của tự thụ là phức tạp.
we compared selfing rates across different varieties.
Chúng tôi so sánh tỷ lệ tự thụ giữa các giống khác nhau.
selfing can be a survival strategy in isolated environments.
Tự thụ có thể là một chiến lược sinh tồn trong các môi trường bị cô lập.
selfing service
dịch vụ tự chụp
selfing phone
điện thoại tự chụp
selfing portrait
chân dung tự chụp
selfing stick
giá điện thoại tự chụp
selfing app
ứng dụng tự chụp
selfing time
thời gian tự chụp
selfing mode
chế độ tự chụp
selfing camera
camera tự chụp
selfing filter
bộ lọc tự chụp
selfing beauty
vẻ đẹp tự chụp
the plant's ability to selfing ensures genetic stability.
Khả năng tự thụ của cây đảm bảo sự ổn định di truyền.
selfing can reduce genetic diversity in a population.
Tự thụ có thể làm giảm sự đa dạng di truyền trong một quần thể.
we studied the effects of selfing on crop yields.
Chúng tôi đã nghiên cứu tác động của tự thụ lên năng suất cây trồng.
some crops are encouraged to selfing for seed production.
Một số cây trồng được khuyến khích tự thụ để sản xuất hạt giống.
frequent selfing can lead to inbreeding depression.
Tự thụ thường xuyên có thể dẫn đến suy giảm do cận huyết.
the researchers investigated the mechanisms of selfing.
Các nhà nghiên cứu đã điều tra các cơ chế của tự thụ.
selfing is a common reproductive strategy in plants.
Tự thụ là một chiến lược sinh sản phổ biến ở thực vật.
we observed a high rate of selfing in this species.
Chúng tôi đã quan sát thấy tỷ lệ tự thụ cao ở loài này.
selfing can be prevented through cross-pollination techniques.
Có thể ngăn chặn tự thụ thông qua các kỹ thuật thụ phấn chéo.
the evolutionary consequences of selfing are complex.
Những hậu quả tiến hóa của tự thụ là phức tạp.
we compared selfing rates across different varieties.
Chúng tôi so sánh tỷ lệ tự thụ giữa các giống khác nhau.
selfing can be a survival strategy in isolated environments.
Tự thụ có thể là một chiến lược sinh tồn trong các môi trường bị cô lập.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay