selfing

[Mỹ]/[ˈselfɪŋ]/
[Anh]/[ˈselfɪŋ]/

Dịch

n. Hành động tự mua bán; việc thực hành bán hàng hóa hoặc dịch vụ cho chính mình.
v. Tự mua; mua hàng hóa hoặc dịch vụ của chính mình.
adv. Theo cách tự chủ; một mình.

Cụm từ & Cách kết hợp

selfing service

dịch vụ tự chụp

selfing phone

điện thoại tự chụp

selfing portrait

chân dung tự chụp

selfing stick

giá điện thoại tự chụp

selfing app

ứng dụng tự chụp

selfing time

thời gian tự chụp

selfing mode

chế độ tự chụp

selfing camera

camera tự chụp

selfing filter

bộ lọc tự chụp

selfing beauty

vẻ đẹp tự chụp

Câu ví dụ

the plant's ability to selfing ensures genetic stability.

Khả năng tự thụ của cây đảm bảo sự ổn định di truyền.

selfing can reduce genetic diversity in a population.

Tự thụ có thể làm giảm sự đa dạng di truyền trong một quần thể.

we studied the effects of selfing on crop yields.

Chúng tôi đã nghiên cứu tác động của tự thụ lên năng suất cây trồng.

some crops are encouraged to selfing for seed production.

Một số cây trồng được khuyến khích tự thụ để sản xuất hạt giống.

frequent selfing can lead to inbreeding depression.

Tự thụ thường xuyên có thể dẫn đến suy giảm do cận huyết.

the researchers investigated the mechanisms of selfing.

Các nhà nghiên cứu đã điều tra các cơ chế của tự thụ.

selfing is a common reproductive strategy in plants.

Tự thụ là một chiến lược sinh sản phổ biến ở thực vật.

we observed a high rate of selfing in this species.

Chúng tôi đã quan sát thấy tỷ lệ tự thụ cao ở loài này.

selfing can be prevented through cross-pollination techniques.

Có thể ngăn chặn tự thụ thông qua các kỹ thuật thụ phấn chéo.

the evolutionary consequences of selfing are complex.

Những hậu quả tiến hóa của tự thụ là phức tạp.

we compared selfing rates across different varieties.

Chúng tôi so sánh tỷ lệ tự thụ giữa các giống khác nhau.

selfing can be a survival strategy in isolated environments.

Tự thụ có thể là một chiến lược sinh tồn trong các môi trường bị cô lập.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay