selsyn

[Mỹ]/ˈsɛlsɪn/
[Anh]/ˈsɛlsɪn/

Dịch

n.một thiết bị đồng bộ tự động
Word Forms
số nhiềuselsyns

Cụm từ & Cách kết hợp

selsyn motor

động cơ selsyn

selsyn system

hệ thống selsyn

selsyn control

điều khiển selsyn

selsyn feedback

phản hồi selsyn

selsyn coupling

khớp nối selsyn

selsyn transmitter

bộ phát tín hiệu selsyn

selsyn signal

tín hiệu selsyn

selsyn device

thiết bị selsyn

selsyn wiring

dây điện selsyn

selsyn application

ứng dụng selsyn

Câu ví dụ

the selsyn system ensures accurate position tracking.

hệ thống selsyn đảm bảo theo dõi vị trí chính xác.

we need to connect the selsyn to the control panel.

chúng tôi cần kết nối selsyn với bảng điều khiển.

he explained how the selsyn works in detail.

anh ấy giải thích cách selsyn hoạt động chi tiết.

the selsyn motor is essential for this application.

động cơ selsyn là rất quan trọng cho ứng dụng này.

they installed a new selsyn in the machinery.

họ đã lắp đặt một selsyn mới trong máy móc.

understanding the selsyn's function is crucial for engineers.

hiểu rõ chức năng của selsyn rất quan trọng đối với các kỹ sư.

we often use selsyns in our automation projects.

chúng tôi thường sử dụng selsyn trong các dự án tự động hóa của chúng tôi.

the selsyn provides feedback on the system's performance.

selsyn cung cấp phản hồi về hiệu suất của hệ thống.

testing the selsyn is part of our quality assurance process.

kiểm tra selsyn là một phần của quy trình đảm bảo chất lượng của chúng tôi.

she is an expert in designing selsyn circuits.

cô ấy là chuyên gia trong thiết kế mạch selsyn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay