| số nhiều | selvas |
selva ecosystem
hệ sinh thái selva
selva wildlife
động vật hoang dã selva
selva adventure
cuộc phiêu lưu ở selva
selva conservation
bảo tồn selva
selva habitat
môi trường sống của selva
selva flora
thực vật của selva
selva fauna
động vật của selva
selva exploration
khám phá selva
selva biodiversity
đa dạng sinh học của selva
selva research
nghiên cứu selva
the selva is home to many unique species.
khu rừng Selva là nơi sinh sống của nhiều loài sinh vật đặc biệt.
exploring the selva can be an unforgettable adventure.
Khám phá khu rừng Selva có thể là một cuộc phiêu lưu khó quên.
many researchers study the biodiversity of the selva.
Nhiều nhà nghiên cứu nghiên cứu về đa dạng sinh học của khu rừng Selva.
the selva provides essential resources for local communities.
Khu rừng Selva cung cấp các nguồn tài nguyên thiết yếu cho cộng đồng địa phương.
wildlife conservation efforts are crucial in the selva.
Những nỗ lực bảo tồn động vật hoang dã là rất quan trọng ở khu rừng Selva.
the selva is often referred to as the lungs of the earth.
Khu rừng Selva thường được gọi là lá phổi của Trái Đất.
hiking through the selva requires proper preparation.
Đi bộ đường dài xuyên qua khu rừng Selva đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng.
many indigenous cultures are closely connected to the selva.
Nhiều nền văn hóa bản địa gắn bó mật thiết với khu rừng Selva.
the selva plays a vital role in regulating the climate.
Khu rừng Selva đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa khí hậu.
photography in the selva can capture stunning landscapes.
Nhiếp ảnh trong khu rừng Selva có thể ghi lại những cảnh quan tuyệt đẹp.
selva ecosystem
hệ sinh thái selva
selva wildlife
động vật hoang dã selva
selva adventure
cuộc phiêu lưu ở selva
selva conservation
bảo tồn selva
selva habitat
môi trường sống của selva
selva flora
thực vật của selva
selva fauna
động vật của selva
selva exploration
khám phá selva
selva biodiversity
đa dạng sinh học của selva
selva research
nghiên cứu selva
the selva is home to many unique species.
khu rừng Selva là nơi sinh sống của nhiều loài sinh vật đặc biệt.
exploring the selva can be an unforgettable adventure.
Khám phá khu rừng Selva có thể là một cuộc phiêu lưu khó quên.
many researchers study the biodiversity of the selva.
Nhiều nhà nghiên cứu nghiên cứu về đa dạng sinh học của khu rừng Selva.
the selva provides essential resources for local communities.
Khu rừng Selva cung cấp các nguồn tài nguyên thiết yếu cho cộng đồng địa phương.
wildlife conservation efforts are crucial in the selva.
Những nỗ lực bảo tồn động vật hoang dã là rất quan trọng ở khu rừng Selva.
the selva is often referred to as the lungs of the earth.
Khu rừng Selva thường được gọi là lá phổi của Trái Đất.
hiking through the selva requires proper preparation.
Đi bộ đường dài xuyên qua khu rừng Selva đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng.
many indigenous cultures are closely connected to the selva.
Nhiều nền văn hóa bản địa gắn bó mật thiết với khu rừng Selva.
the selva plays a vital role in regulating the climate.
Khu rừng Selva đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa khí hậu.
photography in the selva can capture stunning landscapes.
Nhiếp ảnh trong khu rừng Selva có thể ghi lại những cảnh quan tuyệt đẹp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay