| số nhiều | selvages |
selvage edge
đường viền mép
selvage denim
vải denim có đường viền
selvage fabric
vải có đường viền
selvage weave
đan viền
selvage stitch
đường may viền
selvage trim
viền mép
selvage seam
đường viền
selvage style
phong cách viền
selvage line
đường viền
selvage quality
chất lượng viền
the selvage of the fabric is often overlooked.
bờ vải thừa của vải thường bị bỏ qua.
make sure to trim the selvage before sewing.
hãy nhớ cắt bỏ phần vải thừa trước khi may.
the selvage can prevent fraying.
phần vải thừa có thể ngăn ngừa vải bị xổ sợi.
she admired the intricate selvage design.
Cô ấy ngưỡng mộ thiết kế vải thừa phức tạp.
he carefully pressed the selvage for a clean finish.
Anh ấy cẩn thận ủi phần vải thừa để có bề mặt hoàn thiện sạch sẽ.
different fabrics have different types of selvage.
Các loại vải khác nhau có các loại vải thừa khác nhau.
the selvage is essential for quilt making.
Phần vải thừa rất quan trọng để làm chăn tấm.
she chose a fabric with a colorful selvage.
Cô ấy chọn một loại vải có phần vải thừa nhiều màu sắc.
understanding selvage is important for textile artists.
Hiểu về vải thừa rất quan trọng đối với các nghệ sĩ dệt may.
he used the selvage as a decorative element.
Anh ấy sử dụng phần vải thừa như một yếu tố trang trí.
selvage edge
đường viền mép
selvage denim
vải denim có đường viền
selvage fabric
vải có đường viền
selvage weave
đan viền
selvage stitch
đường may viền
selvage trim
viền mép
selvage seam
đường viền
selvage style
phong cách viền
selvage line
đường viền
selvage quality
chất lượng viền
the selvage of the fabric is often overlooked.
bờ vải thừa của vải thường bị bỏ qua.
make sure to trim the selvage before sewing.
hãy nhớ cắt bỏ phần vải thừa trước khi may.
the selvage can prevent fraying.
phần vải thừa có thể ngăn ngừa vải bị xổ sợi.
she admired the intricate selvage design.
Cô ấy ngưỡng mộ thiết kế vải thừa phức tạp.
he carefully pressed the selvage for a clean finish.
Anh ấy cẩn thận ủi phần vải thừa để có bề mặt hoàn thiện sạch sẽ.
different fabrics have different types of selvage.
Các loại vải khác nhau có các loại vải thừa khác nhau.
the selvage is essential for quilt making.
Phần vải thừa rất quan trọng để làm chăn tấm.
she chose a fabric with a colorful selvage.
Cô ấy chọn một loại vải có phần vải thừa nhiều màu sắc.
understanding selvage is important for textile artists.
Hiểu về vải thừa rất quan trọng đối với các nghệ sĩ dệt may.
he used the selvage as a decorative element.
Anh ấy sử dụng phần vải thừa như một yếu tố trang trí.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay