selvagens

[Mỹ]/ˈsɛl.vəɡənz/
[Anh]/ˈsɛl.vəɡənz/

Dịch

n. số nhiều của selvagen; Các Đảo Selvagen, một nhóm nhỏ các hòn đảo nằm giữa các hòn đảo Canary và Madeira; thì: N/A
abbr. Các Đảo Selvagen (viết tắt); thì: N/A

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay