semi-liquid

[Mỹ]/[ˈsɛmɪˌlɪk.ɪd]/
[Anh]/[ˈsɛmɪˌlɪk.ɪd]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một chất không hoàn toàn là chất lỏng hay chất rắn, nhưng có tính chất của cả hai.
adj. Có tính chất của cả chất lỏng và chất rắn; một phần là chất lỏng.

Cụm từ & Cách kết hợp

semi-liquid state

trạng thái bán lỏng

becoming semi-liquid

trở nên bán lỏng

semi-liquid mass

khối bán lỏng

semi-liquid form

dạng bán lỏng

semi-liquid consistency

độ đặc bán lỏng

semi-liquid mixture

hỗn hợp bán lỏng

semi-liquid flow

dòng chảy bán lỏng

semi-liquid substance

chất bán lỏng

semi-liquid slurry

dung dịch bán lỏng

semi-liquid texture

cấu trúc bán lỏng

Câu ví dụ

the mixture had a semi-liquid consistency, perfect for spreading.

hỗn hợp có độ sệt bán lỏng, lý tưởng để trải đều.

after baking, the cake batter remained slightly semi-liquid.

sau khi nướng, bột bánh vẫn còn hơi bán lỏng.

he preferred a semi-liquid diet following his surgery.

anh ấy ưa thích chế độ ăn bán lỏng sau phẫu thuật.

the volcanic mud was a strange, semi-liquid substance.

đất núi lửa là một chất bán lỏng kỳ lạ.

the artist used a semi-liquid paint for the mural.

nghệ sĩ đã sử dụng loại sơn bán lỏng cho bức tranh tường.

the soil was saturated and had a semi-liquid feel.

đất bị ngập nước và có cảm giác bán lỏng.

the quick-setting cement quickly turned from semi-liquid to solid.

vữa nhanh khô chuyển nhanh từ trạng thái bán lỏng sang rắn.

she stirred the semi-liquid ingredients together carefully.

cô ấy trộn các nguyên liệu bán lỏng một cách cẩn thận.

the lava flowed as a slow, semi-liquid stream.

lava chảy như một dòng chảy chậm, bán lỏng.

the product description mentioned a semi-liquid texture.

mô tả sản phẩm đề cập đến kết cấu bán lỏng.

the slurry was a semi-liquid mixture of sand and water.

hỗn hợp bùn là một hỗn hợp bán lỏng của cát và nước.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay