semi-liquid state
trạng thái bán lỏng
becoming semi-liquid
trở nên bán lỏng
semi-liquid mass
khối bán lỏng
semi-liquid form
dạng bán lỏng
semi-liquid consistency
độ đặc bán lỏng
semi-liquid mixture
hỗn hợp bán lỏng
semi-liquid flow
dòng chảy bán lỏng
semi-liquid substance
chất bán lỏng
semi-liquid slurry
dung dịch bán lỏng
semi-liquid texture
cấu trúc bán lỏng
the mixture had a semi-liquid consistency, perfect for spreading.
hỗn hợp có độ sệt bán lỏng, lý tưởng để trải đều.
after baking, the cake batter remained slightly semi-liquid.
sau khi nướng, bột bánh vẫn còn hơi bán lỏng.
he preferred a semi-liquid diet following his surgery.
anh ấy ưa thích chế độ ăn bán lỏng sau phẫu thuật.
the volcanic mud was a strange, semi-liquid substance.
đất núi lửa là một chất bán lỏng kỳ lạ.
the artist used a semi-liquid paint for the mural.
nghệ sĩ đã sử dụng loại sơn bán lỏng cho bức tranh tường.
the soil was saturated and had a semi-liquid feel.
đất bị ngập nước và có cảm giác bán lỏng.
the quick-setting cement quickly turned from semi-liquid to solid.
vữa nhanh khô chuyển nhanh từ trạng thái bán lỏng sang rắn.
she stirred the semi-liquid ingredients together carefully.
cô ấy trộn các nguyên liệu bán lỏng một cách cẩn thận.
the lava flowed as a slow, semi-liquid stream.
lava chảy như một dòng chảy chậm, bán lỏng.
the product description mentioned a semi-liquid texture.
mô tả sản phẩm đề cập đến kết cấu bán lỏng.
the slurry was a semi-liquid mixture of sand and water.
hỗn hợp bùn là một hỗn hợp bán lỏng của cát và nước.
semi-liquid state
trạng thái bán lỏng
becoming semi-liquid
trở nên bán lỏng
semi-liquid mass
khối bán lỏng
semi-liquid form
dạng bán lỏng
semi-liquid consistency
độ đặc bán lỏng
semi-liquid mixture
hỗn hợp bán lỏng
semi-liquid flow
dòng chảy bán lỏng
semi-liquid substance
chất bán lỏng
semi-liquid slurry
dung dịch bán lỏng
semi-liquid texture
cấu trúc bán lỏng
the mixture had a semi-liquid consistency, perfect for spreading.
hỗn hợp có độ sệt bán lỏng, lý tưởng để trải đều.
after baking, the cake batter remained slightly semi-liquid.
sau khi nướng, bột bánh vẫn còn hơi bán lỏng.
he preferred a semi-liquid diet following his surgery.
anh ấy ưa thích chế độ ăn bán lỏng sau phẫu thuật.
the volcanic mud was a strange, semi-liquid substance.
đất núi lửa là một chất bán lỏng kỳ lạ.
the artist used a semi-liquid paint for the mural.
nghệ sĩ đã sử dụng loại sơn bán lỏng cho bức tranh tường.
the soil was saturated and had a semi-liquid feel.
đất bị ngập nước và có cảm giác bán lỏng.
the quick-setting cement quickly turned from semi-liquid to solid.
vữa nhanh khô chuyển nhanh từ trạng thái bán lỏng sang rắn.
she stirred the semi-liquid ingredients together carefully.
cô ấy trộn các nguyên liệu bán lỏng một cách cẩn thận.
the lava flowed as a slow, semi-liquid stream.
lava chảy như một dòng chảy chậm, bán lỏng.
the product description mentioned a semi-liquid texture.
mô tả sản phẩm đề cập đến kết cấu bán lỏng.
the slurry was a semi-liquid mixture of sand and water.
hỗn hợp bùn là một hỗn hợp bán lỏng của cát và nước.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay