semi-nudity

[Mỹ]/[ˈsɛmɪ ˈnjuːdɪti]/
[Anh]/[ˈsɛmɪ ˈnuːdɪti]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Trạng thái bán khỏa thân; việc phơi bày một số bộ phận cơ thể trong khi che phủ các bộ phận khác; sự thể hiện nghệ thuật với sự khỏa thân một phần.

Cụm từ & Cách kết hợp

semi-nudity pose

Vietnamese_translation

avoiding semi-nudity

Vietnamese_translation

semi-nudity challenge

Vietnamese_translation

displaying semi-nudity

Vietnamese_translation

semi-nudity filter

Vietnamese_translation

featured semi-nudity

Vietnamese_translation

semi-nudity scandal

Vietnamese_translation

semi-nudity policy

Vietnamese_translation

semi-nudity image

Vietnamese_translation

semi-nudity content

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the artist's exhibit featured subtle semi-nudity in several paintings.

Bản triển lãm của nghệ sĩ có chứa những hình ảnh bán khỏa thân tinh tế trong vài bức tranh.

the film's use of semi-nudity was tastefully done and not exploitative.

Sự sử dụng bán khỏa thân trong bộ phim được thực hiện tinh tế và không mang tính khai thác.

critics debated whether the semi-nudity was necessary for the plot.

Các nhà phê bình tranh luận xem việc sử dụng bán khỏa thân có cần thiết cho cốt truyện hay không.

the statue depicted a figure in graceful semi-nudity.

Bức tượng mô tả một hình ảnh bán khỏa thân thanh lịch.

the director defended the inclusion of semi-nudity as artistic expression.

Đạo diễn biện hộ cho việc đưa bán khỏa thân vào như một hình thức biểu đạt nghệ thuật.

the magazine faced controversy over its use of semi-nudity in advertising.

Tạp chí đối mặt với tranh cãi về việc sử dụng bán khỏa thân trong quảng cáo.

the dancer's performance included moments of controlled semi-nudity.

Trình diễn của vũ công bao gồm những khoảnh khắc bán khỏa thân được kiểm soát.

the play's exploration of vulnerability sometimes involved semi-nudity.

Khám phá về sự dễ tổn thương trong vở kịch đôi khi liên quan đến bán khỏa thân.

the line between artistic expression and exploitative semi-nudity is often blurred.

Giới hạn giữa biểu đạt nghệ thuật và bán khỏa thân mang tính khai thác thường bị mờ nhạt.

the photographer aimed to capture the beauty of the human form in semi-nudity.

Nhà chụp ảnh muốn ghi lại vẻ đẹp của hình hài con người trong bán khỏa thân.

the museum's policy prohibits excessive or gratuitous semi-nudity in exhibits.

Chính sách của bảo tàng cấm việc sử dụng bán khỏa thân quá mức hoặc vô lý trong triển lãm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay