semiarid climate
khí hậu bán khô hạn
semiarid region
khu vực bán khô hạn
semiarid zone
vùng bán khô hạn
semiarid land
đất bán khô hạn
semiarid agriculture
nông nghiệp bán khô hạn
semiarid environment
môi trường bán khô hạn
semiarid ecosystem
hệ sinh thái bán khô hạn
semiarid vegetation
thảm thực vật bán khô hạn
semiarid drought
hạn hán bán khô hạn
semiarid soil
đất bán khô hạn
the region is classified as semiarid, receiving limited rainfall each year.
khu vực được phân loại là bán khô hạn, nhận lượng mưa hạn chế hàng năm.
semiarid lands often face challenges in agriculture due to water scarcity.
các vùng bán khô hạn thường gặp phải những thách thức trong nông nghiệp do tình trạng thiếu nước.
some plants are specially adapted to survive in semiarid environments.
một số loài thực vật đặc biệt thích nghi để tồn tại trong môi trường bán khô hạn.
the semiarid climate influences the types of crops that can be grown.
khí hậu bán khô hạn ảnh hưởng đến các loại cây trồng có thể trồng được.
in semiarid regions, conservation of water is crucial for sustainability.
ở các vùng bán khô hạn, việc bảo tồn nước là rất quan trọng để đảm bảo tính bền vững.
many semiarid areas are prone to desertification if not managed properly.
nhiều khu vực bán khô hạn dễ bị sa mạc hóa nếu không được quản lý đúng cách.
livestock farming is common in semiarid regions due to the availability of grazing land.
chăn nuôi gia súc phổ biến ở các vùng bán khô hạn do có sẵn đất chăn thả.
semiarid climates can support unique ecosystems with diverse wildlife.
khí hậu bán khô hạn có thể hỗ trợ các hệ sinh thái độc đáo với nhiều loài động vật hoang dã.
research is being conducted to improve crop yields in semiarid zones.
các nghiên cứu đang được tiến hành để cải thiện năng suất cây trồng ở các vùng bán khô hạn.
water management strategies are essential for living in semiarid areas.
các chiến lược quản lý nước là điều cần thiết để sống ở các vùng bán khô hạn.
semiarid climate
khí hậu bán khô hạn
semiarid region
khu vực bán khô hạn
semiarid zone
vùng bán khô hạn
semiarid land
đất bán khô hạn
semiarid agriculture
nông nghiệp bán khô hạn
semiarid environment
môi trường bán khô hạn
semiarid ecosystem
hệ sinh thái bán khô hạn
semiarid vegetation
thảm thực vật bán khô hạn
semiarid drought
hạn hán bán khô hạn
semiarid soil
đất bán khô hạn
the region is classified as semiarid, receiving limited rainfall each year.
khu vực được phân loại là bán khô hạn, nhận lượng mưa hạn chế hàng năm.
semiarid lands often face challenges in agriculture due to water scarcity.
các vùng bán khô hạn thường gặp phải những thách thức trong nông nghiệp do tình trạng thiếu nước.
some plants are specially adapted to survive in semiarid environments.
một số loài thực vật đặc biệt thích nghi để tồn tại trong môi trường bán khô hạn.
the semiarid climate influences the types of crops that can be grown.
khí hậu bán khô hạn ảnh hưởng đến các loại cây trồng có thể trồng được.
in semiarid regions, conservation of water is crucial for sustainability.
ở các vùng bán khô hạn, việc bảo tồn nước là rất quan trọng để đảm bảo tính bền vững.
many semiarid areas are prone to desertification if not managed properly.
nhiều khu vực bán khô hạn dễ bị sa mạc hóa nếu không được quản lý đúng cách.
livestock farming is common in semiarid regions due to the availability of grazing land.
chăn nuôi gia súc phổ biến ở các vùng bán khô hạn do có sẵn đất chăn thả.
semiarid climates can support unique ecosystems with diverse wildlife.
khí hậu bán khô hạn có thể hỗ trợ các hệ sinh thái độc đáo với nhiều loài động vật hoang dã.
research is being conducted to improve crop yields in semiarid zones.
các nghiên cứu đang được tiến hành để cải thiện năng suất cây trồng ở các vùng bán khô hạn.
water management strategies are essential for living in semiarid areas.
các chiến lược quản lý nước là điều cần thiết để sống ở các vùng bán khô hạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay