semiarid

[Mỹ]/ˌsemɪˈærɪd/
[Anh]/ˌsemɪˈærɪd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. đặc trưng bởi lượng mưa rất thấp

Cụm từ & Cách kết hợp

semiarid climate

khí hậu bán khô hạn

semiarid region

khu vực bán khô hạn

semiarid zone

vùng bán khô hạn

semiarid land

đất bán khô hạn

semiarid agriculture

nông nghiệp bán khô hạn

semiarid environment

môi trường bán khô hạn

semiarid ecosystem

hệ sinh thái bán khô hạn

semiarid vegetation

thảm thực vật bán khô hạn

semiarid drought

hạn hán bán khô hạn

semiarid soil

đất bán khô hạn

Câu ví dụ

the region is classified as semiarid, receiving limited rainfall each year.

khu vực được phân loại là bán khô hạn, nhận lượng mưa hạn chế hàng năm.

semiarid lands often face challenges in agriculture due to water scarcity.

các vùng bán khô hạn thường gặp phải những thách thức trong nông nghiệp do tình trạng thiếu nước.

some plants are specially adapted to survive in semiarid environments.

một số loài thực vật đặc biệt thích nghi để tồn tại trong môi trường bán khô hạn.

the semiarid climate influences the types of crops that can be grown.

khí hậu bán khô hạn ảnh hưởng đến các loại cây trồng có thể trồng được.

in semiarid regions, conservation of water is crucial for sustainability.

ở các vùng bán khô hạn, việc bảo tồn nước là rất quan trọng để đảm bảo tính bền vững.

many semiarid areas are prone to desertification if not managed properly.

nhiều khu vực bán khô hạn dễ bị sa mạc hóa nếu không được quản lý đúng cách.

livestock farming is common in semiarid regions due to the availability of grazing land.

chăn nuôi gia súc phổ biến ở các vùng bán khô hạn do có sẵn đất chăn thả.

semiarid climates can support unique ecosystems with diverse wildlife.

khí hậu bán khô hạn có thể hỗ trợ các hệ sinh thái độc đáo với nhiều loài động vật hoang dã.

research is being conducted to improve crop yields in semiarid zones.

các nghiên cứu đang được tiến hành để cải thiện năng suất cây trồng ở các vùng bán khô hạn.

water management strategies are essential for living in semiarid areas.

các chiến lược quản lý nước là điều cần thiết để sống ở các vùng bán khô hạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay