semidarknesses

[Mỹ]/ˌsɛmɪˈdɑːknəsɪz/
[Anh]/ˌsɛmɪˈdɑrk.nəs.ɪz/

Dịch

n. bóng tối một phần

Cụm từ & Cách kết hợp

in semidarknesses

trong bóng tối mờ

exploring semidarknesses

khám phá bóng tối mờ

shadows in semidarknesses

bóng tối trong bóng tối mờ

creatures of semidarknesses

sinh vật của bóng tối mờ

light and semidarknesses

ánh sáng và bóng tối mờ

emerging from semidarknesses

trồi lên từ bóng tối mờ

hidden in semidarknesses

ẩn mình trong bóng tối mờ

secrets of semidarknesses

bí mật của bóng tối mờ

dancing in semidarknesses

nhảy múa trong bóng tối mờ

whispers of semidarknesses

tiếng thì thầm của bóng tối mờ

Câu ví dụ

the room was filled with semidarknesses, creating a mysterious atmosphere.

phòng tràn ngập những vùng nửa tối, tạo nên một không khí bí ẩn.

in the semidarknesses of the forest, we could hear the sounds of nature.

trong những vùng nửa tối của khu rừng, chúng tôi có thể nghe thấy âm thanh của thiên nhiên.

she felt a sense of calm in the semidarknesses of the evening.

cô cảm thấy một sự bình tĩnh trong những vùng nửa tối của buổi tối.

secrets often thrive in the semidarknesses of our minds.

bí mật thường phát triển mạnh trong những vùng nửa tối của tâm trí chúng ta.

the artist captured the beauty of semidarknesses in his painting.

nghệ sĩ đã nắm bắt được vẻ đẹp của những vùng nửa tối trong bức tranh của mình.

they wandered through the semidarknesses, searching for hidden treasures.

họ lang thang trong những vùng nửa tối, tìm kiếm những kho báu ẩn giấu.

in the semidarknesses of the cave, we found ancient drawings.

trong những vùng nửa tối của hang động, chúng tôi tìm thấy những bức vẽ cổ đại.

the semidarknesses of the room made it hard to see clearly.

những vùng nửa tối của căn phòng khiến mọi thứ khó nhìn rõ.

he felt lost in the semidarknesses of his thoughts.

anh cảm thấy lạc lõng trong những vùng nửa tối của suy nghĩ của mình.

the play was set in semidarknesses, enhancing the dramatic effect.

vở kịch lấy bối cảnh trong những vùng nửa tối, tăng thêm hiệu ứng kịch tính.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay