semigod

[Mỹ]/[ˈsɛmɪˌɡɒd]/
[Anh]/[ˈsɛmɪˌɡɑːd]/

Dịch

n. Một hậu duệ của một vị thần và một người trần trong thần thoại Hy Lạp; Một người có tài năng hoặc khả năng đặc biệt.

Cụm từ & Cách kết hợp

a semigod

một vị thần bán thần

becoming a semigod

trở thành một vị thần bán thần

like a semigod

giống như một vị thần bán thần

semigod status

trạng thái thần bán thần

the semigod

vị thần bán thần

semigod powers

sức mạnh của thần bán thần

semigod's fate

định mệnh của thần bán thần

acting like a semigod

hành xử như một vị thần bán thần

semigod lineage

nguồn gốc thần bán thần

semigod realm

thế giới của thần bán thần

Câu ví dụ

he was considered a semigod by his fans, a true legend in the sport.

Ông được xem là một bán thần bởi các fan hâm mộ, một huyền thoại thật sự trong thể thao.

the ancient myth described the semigod's incredible strength and speed.

Thần thoại cổ đại đã mô tả sức mạnh và tốc độ phi thường của vị bán thần.

despite being a semigod, he struggled with feelings of mortality.

Dù là một bán thần, ông vẫn đấu tranh với cảm giác về cái chết.

the semigod’s lineage was a subject of much speculation and debate.

Người thân của vị bán thần là chủ đề của nhiều suy đoán và tranh luận.

many sought the semigod's blessing, hoping for good fortune.

Nhiều người tìm kiếm lời chúc phúc của vị bán thần, hy vọng có được may mắn.

the semigod trained relentlessly to master his divine abilities.

Vị bán thần tập luyện không ngừng để chinh phục sức mạnh thần thánh của mình.

he felt the weight of expectations being a semigod in a troubled world.

Ông cảm thấy gánh nặng của kỳ vọng khi là một bán thần trong thế giới đầy biến động.

the semigod faced a difficult choice between duty and love.

Vị bán thần phải đối mặt với một lựa chọn khó khăn giữa trách nhiệm và tình yêu.

the prophecy foretold the semigod's pivotal role in the coming war.

Chiêm tinh dự báo vai trò then chốt của vị bán thần trong cuộc chiến sắp tới.

he was a reluctant semigod, preferring a simple life.

Ông là một bán thần không muốn, ưa thích một cuộc sống giản dị.

the semigod’s power grew with each passing year.

Sức mạnh của vị bán thần tăng lên theo từng năm trôi qua.

the people revered the semigod as a protector and a guide.

Người dân tôn sùng vị bán thần như một người bảo vệ và người hướng dẫn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay