sempiternities

[Mỹ]/ˌsɛmpɪˈtɜːnɪtiz/
[Anh]/ˌsɛmpɪˈtɜrnɪtiz/

Dịch

n. những thứ vĩnh cửu hoặc bất diệt

Cụm từ & Cách kết hợp

timeless sempiternities

tinh bất biến

endless sempiternities

vô tận

true sempiternities

thực sự

divine sempiternities

thiêng liêng

pure sempiternities

thuần khiết

vast sempiternities

bao la

hidden sempiternities

ẩn giấu

forgotten sempiternities

bị lãng quên

mystical sempiternities

bí ẩn

sacred sempiternities

thánh thiêng

Câu ví dụ

in the realm of philosophy, sempiternities are often debated.

trong lĩnh vực triết học, các khái niệm về sự vĩnh cửu thường được tranh luận.

the concept of sempiternities challenges our understanding of time.

khái niệm về sự vĩnh cửu thách thức sự hiểu biết của chúng ta về thời gian.

many religions speak of sempiternities in their teachings.

nhiều tôn giáo đề cập đến sự vĩnh cửu trong giáo lý của họ.

she pondered the sempiternities of existence.

Cô ấy suy nghĩ về sự vĩnh cửu của sự tồn tại.

philosophers often explore the implications of sempiternities.

các nhà triết học thường khám phá những tác động của sự vĩnh cửu.

art can capture the essence of sempiternities.

nghệ thuật có thể nắm bắt bản chất của sự vĩnh cửu.

in literature, sempiternities are a common theme.

trong văn học, sự vĩnh cửu là một chủ đề phổ biến.

understanding sempiternities can lead to deeper insights.

hiểu về sự vĩnh cửu có thể dẫn đến những hiểu biết sâu sắc hơn.

his writings often reflect on sempiternities.

các bài viết của anh ấy thường phản ánh về sự vĩnh cửu.

she believes in the sempiternities of love and friendship.

cô ấy tin vào sự vĩnh cửu của tình yêu và tình bạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay