| số nhiều | sens |
senior citizen
người cao tuổi
senior management
quản lý cấp cao
seniority level
mức độ thâm niên
senior executive
giám đốc điều hành cấp cao
senior staff
nhân viên cấp cao
senior citizen
người cao tuổi
senior management
quản lý cấp cao
seniority level
mức độ thâm niên
senior executive
giám đốc điều hành cấp cao
senior staff
nhân viên cấp cao
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay