sen

[Mỹ]/sen/
[Anh]/sɛn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một đơn vị tiền tệ ở Nhật Bản, bằng 1/100 của một yên Nhật
abbr. một y tá được chính phủ tuyển dụng.
Word Forms
số nhiềusens

Cụm từ & Cách kết hợp

senior citizen

người cao tuổi

senior management

quản lý cấp cao

seniority level

mức độ thâm niên

senior executive

giám đốc điều hành cấp cao

senior staff

nhân viên cấp cao

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay