senators debate
các thượng nghị sĩ tranh luận
senators vote
các thượng nghị sĩ bỏ phiếu
senators propose
các thượng nghị sĩ đề xuất
senators support
các thượng nghị sĩ ủng hộ
senators oppose
các thượng nghị sĩ phản đối
senators meet
các thượng nghị sĩ gặp gỡ
senators discuss
các thượng nghị sĩ thảo luận
senators address
các thượng nghị sĩ giải quyết
senators gather
các thượng nghị sĩ tập hợp
senators represent
các thượng nghị sĩ đại diện
the senators debated the new healthcare bill for hours.
Các thượng nghị sĩ đã tranh luận về dự luật chăm sóc sức khỏe mới trong nhiều giờ.
many senators support the initiative to reduce carbon emissions.
Nhiều thượng nghị sĩ ủng hộ sáng kiến giảm lượng khí thải carbon.
senators from both parties attended the meeting.
Các thượng nghị sĩ từ cả hai đảng đã tham dự cuộc họp.
the senators will vote on the proposed budget next week.
Các thượng nghị sĩ sẽ bỏ phiếu về dự toán ngân sách được đề xuất vào tuần tới.
senators expressed their concerns about national security.
Các thượng nghị sĩ bày tỏ mối quan ngại về an ninh quốc gia.
some senators are calling for stricter immigration laws.
Một số thượng nghị sĩ kêu gọi các luật nhập cư nghiêm ngặt hơn.
the senators held a press conference to address the issue.
Các thượng nghị sĩ đã tổ chức một cuộc họp báo để giải quyết vấn đề.
senators are working together to find a bipartisan solution.
Các thượng nghị sĩ đang hợp tác để tìm ra giải pháp lưỡng đảng.
several senators have proposed amendments to the legislation.
Nhiều thượng nghị sĩ đã đề xuất các sửa đổi cho dự luật.
the senators are focused on improving education funding.
Các thượng nghị sĩ tập trung vào việc cải thiện nguồn tài trợ cho giáo dục.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay