congressmen

[US]/[ˈkɒŋrəsˌmen]/
[UK]/[ˈkɒŋɡrəsˌmen]/

Translation

n. Những người đàn ông là thành viên của một quốc hội.
n. pl. Một nhóm các nghị sĩ.

Phrases & Collocations

congressmen debated

những nhà lập pháp tranh luận

re-electing congressmen

việc tái bổ nhiệm các nhà lập pháp

congressmen speaking

những nhà lập pháp đang phát biểu

young congressmen

các nhà lập pháp trẻ

senior congressmen

các nhà lập pháp cao cấp

congressmen voting

những nhà lập pháp đang bỏ phiếu

angry congressmen

những nhà lập pháp tức giận

congressmen supporting

những nhà lập pháp ủng hộ

congressmen criticized

những nhà lập pháp bị chỉ trích

local congressmen

các nhà lập pháp địa phương

Example Sentences

several congressmen expressed concerns about the rising national debt.

Nhiều nghị sĩ đã bày tỏ lo ngại về việc nợ quốc gia đang tăng lên.

the congressmen debated the proposed legislation for hours.

Các nghị sĩ đã tranh luận về dự luật được đề xuất trong nhiều giờ.

many congressmen attended the fundraising gala last night.

Nhiều nghị sĩ đã tham dự buổi tiệc gây quỹ vào tối qua.

the congressmen questioned the witness during the hearing.

Các nghị sĩ đã chất vấn nhân chứng trong phiên điều trần.

a group of congressmen introduced a new bill to address climate change.

Một nhóm nghị sĩ đã giới thiệu một dự luật mới nhằm giải quyết biến đổi khí hậu.

the congressmen voted overwhelmingly in favor of the amendment.

Các nghị sĩ đã bỏ phiếu ủng hộ sửa đổi một cách áp đảo.

senior congressmen offered advice to the younger members.

Các nghị sĩ cao cấp đã đưa ra lời khuyên cho các thành viên trẻ hơn.

the congressmen held a press conference to announce their plan.

Các nghị sĩ đã tổ chức một cuộc họp báo để công bố kế hoạch của họ.

several congressmen criticized the administration's foreign policy.

Nhiều nghị sĩ đã chỉ trích chính sách ngoại giao của chính phủ.

the congressmen worked together to find a bipartisan solution.

Các nghị sĩ đã hợp tác để tìm ra một giải pháp mang tính liên đảng.

young congressmen are eager to make a difference in their districts.

Các nghị sĩ trẻ muốn tạo ra sự khác biệt trong khu vực bầu cử của họ.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now