| số nhiều | senatorships |
senatorship election
bầu cử thượng nghị sĩ
senatorship campaign
chiến dịch tranh cử thượng nghị sĩ
senatorship term
nhiệm kỳ thượng nghị sĩ
senatorship position
vị trí thượng nghị sĩ
senatorship race
đấu trường thượng nghị sĩ
senatorship seat
ghế thượng nghị sĩ
senatorship vote
bầu cử thượng nghị sĩ
senatorship nominee
ứng cử viên thượng nghị sĩ
senatorship duties
nhiệm vụ của thượng nghị sĩ
senatorship candidate
ứng cử viên tranh cử thượng nghị sĩ
his senatorship has brought significant changes to the community.
nhiệm kỳ thượng nghị sĩ của ông đã mang lại những thay đổi đáng kể cho cộng đồng.
she is campaigning for a senatorship in the upcoming election.
cô ấy đang tranh cử cho một vị trí thượng nghị sĩ trong cuộc bầu cử sắp tới.
the senatorship requires dedication and hard work.
vị trí thượng nghị sĩ đòi hỏi sự tận tâm và làm việc chăm chỉ.
his senatorship was marked by numerous legislative achievements.
nhiệm kỳ thượng nghị sĩ của ông được đánh dấu bởi nhiều thành tựu lập pháp.
she is well-respected in her senatorship for her integrity.
cô ấy được kính trọng trong nhiệm kỳ thượng nghị sĩ của mình vì sự trung thực của cô.
the senatorship offers a platform to influence national policy.
vị trí thượng nghị sĩ mang đến một nền tảng để tác động đến chính sách quốc gia.
his long senatorship has made him a key figure in politics.
nhiệm kỳ thượng nghị sĩ lâu dài của ông đã khiến ông trở thành một nhân vật chủ chốt trong chính trị.
she hopes to secure her senatorship with a strong voter base.
cô ấy hy vọng sẽ bảo đảm vị trí thượng nghị sĩ của mình với một lượng cử tri ủng hộ mạnh mẽ.
the senatorship comes with both power and responsibility.
vị trí thượng nghị sĩ đi kèm với cả quyền lực và trách nhiệm.
he announced his candidacy for the senatorship last week.
ông đã công bố ứng cử viên cho vị trí thượng nghị sĩ vào tuần trước.
senatorship election
bầu cử thượng nghị sĩ
senatorship campaign
chiến dịch tranh cử thượng nghị sĩ
senatorship term
nhiệm kỳ thượng nghị sĩ
senatorship position
vị trí thượng nghị sĩ
senatorship race
đấu trường thượng nghị sĩ
senatorship seat
ghế thượng nghị sĩ
senatorship vote
bầu cử thượng nghị sĩ
senatorship nominee
ứng cử viên thượng nghị sĩ
senatorship duties
nhiệm vụ của thượng nghị sĩ
senatorship candidate
ứng cử viên tranh cử thượng nghị sĩ
his senatorship has brought significant changes to the community.
nhiệm kỳ thượng nghị sĩ của ông đã mang lại những thay đổi đáng kể cho cộng đồng.
she is campaigning for a senatorship in the upcoming election.
cô ấy đang tranh cử cho một vị trí thượng nghị sĩ trong cuộc bầu cử sắp tới.
the senatorship requires dedication and hard work.
vị trí thượng nghị sĩ đòi hỏi sự tận tâm và làm việc chăm chỉ.
his senatorship was marked by numerous legislative achievements.
nhiệm kỳ thượng nghị sĩ của ông được đánh dấu bởi nhiều thành tựu lập pháp.
she is well-respected in her senatorship for her integrity.
cô ấy được kính trọng trong nhiệm kỳ thượng nghị sĩ của mình vì sự trung thực của cô.
the senatorship offers a platform to influence national policy.
vị trí thượng nghị sĩ mang đến một nền tảng để tác động đến chính sách quốc gia.
his long senatorship has made him a key figure in politics.
nhiệm kỳ thượng nghị sĩ lâu dài của ông đã khiến ông trở thành một nhân vật chủ chốt trong chính trị.
she hopes to secure her senatorship with a strong voter base.
cô ấy hy vọng sẽ bảo đảm vị trí thượng nghị sĩ của mình với một lượng cử tri ủng hộ mạnh mẽ.
the senatorship comes with both power and responsibility.
vị trí thượng nghị sĩ đi kèm với cả quyền lực và trách nhiệm.
he announced his candidacy for the senatorship last week.
ông đã công bố ứng cử viên cho vị trí thượng nghị sĩ vào tuần trước.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay