sends

[Mỹ]/[sɛnd]/
[Anh]/[sɛnd]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. khiến cho cái gì đó di chuyển hoặc được đưa đến một nơi nào đó; truyền tải một tín hiệu hoặc thông điệp; khiến cho cái gì đó được cảm nhận hoặc trải nghiệm.

Cụm từ & Cách kết hợp

sends love

gửi tình yêu

sends a message

gửi một tin nhắn

sends emails

gửi email

sending gifts

gửi quà

sends regards

gửi lời chào

sends invitations

gửi thiệp mời

sending files

gửi tệp tin

Câu ví dụ

the company sends a weekly newsletter to all subscribers.

công ty gửi bản tin hàng tuần cho tất cả người đăng ký.

she sends her love to everyone in her family.

cô ấy gửi tình yêu đến tất cả mọi người trong gia đình.

he sends a text message to confirm our meeting.

anh ấy gửi một tin nhắn để xác nhận cuộc gặp của chúng ta.

the postal service sends packages across the country.

dịch vụ bưu điện gửi các gói hàng trên toàn quốc.

my friend sends me a birthday card every year.

bạn của tôi gửi cho tôi một tấm thiệp sinh nhật hàng năm.

the government sends aid to disaster-stricken areas.

chính phủ gửi viện trợ đến các khu vực bị thiên tai.

he sends signals of friendship to his colleagues.

anh ấy gửi những tín hiệu bạn bè đến đồng nghiệp của mình.

the artist sends a powerful message with her paintings.

nghệ sĩ gửi một thông điệp mạnh mẽ qua những bức tranh của cô ấy.

the software sends error reports to the developers.

phần mềm gửi các báo cáo lỗi cho các nhà phát triển.

the radio station sends out a distress signal.

trạm phát thanh phát đi một tín hiệu cầu cứu.

the chef sends out plates of delicious food.

đầu bếp gửi đi những đĩa thức ăn ngon.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay