sends love
gửi tình yêu
sends a message
gửi một tin nhắn
sends emails
gửi email
sending gifts
gửi quà
sends regards
gửi lời chào
sends invitations
gửi thiệp mời
sending files
gửi tệp tin
the company sends a weekly newsletter to all subscribers.
công ty gửi bản tin hàng tuần cho tất cả người đăng ký.
she sends her love to everyone in her family.
cô ấy gửi tình yêu đến tất cả mọi người trong gia đình.
he sends a text message to confirm our meeting.
anh ấy gửi một tin nhắn để xác nhận cuộc gặp của chúng ta.
the postal service sends packages across the country.
dịch vụ bưu điện gửi các gói hàng trên toàn quốc.
my friend sends me a birthday card every year.
bạn của tôi gửi cho tôi một tấm thiệp sinh nhật hàng năm.
the government sends aid to disaster-stricken areas.
chính phủ gửi viện trợ đến các khu vực bị thiên tai.
he sends signals of friendship to his colleagues.
anh ấy gửi những tín hiệu bạn bè đến đồng nghiệp của mình.
the artist sends a powerful message with her paintings.
nghệ sĩ gửi một thông điệp mạnh mẽ qua những bức tranh của cô ấy.
the software sends error reports to the developers.
phần mềm gửi các báo cáo lỗi cho các nhà phát triển.
the radio station sends out a distress signal.
trạm phát thanh phát đi một tín hiệu cầu cứu.
the chef sends out plates of delicious food.
đầu bếp gửi đi những đĩa thức ăn ngon.
sends love
gửi tình yêu
sends a message
gửi một tin nhắn
sends emails
gửi email
sending gifts
gửi quà
sends regards
gửi lời chào
sends invitations
gửi thiệp mời
sending files
gửi tệp tin
the company sends a weekly newsletter to all subscribers.
công ty gửi bản tin hàng tuần cho tất cả người đăng ký.
she sends her love to everyone in her family.
cô ấy gửi tình yêu đến tất cả mọi người trong gia đình.
he sends a text message to confirm our meeting.
anh ấy gửi một tin nhắn để xác nhận cuộc gặp của chúng ta.
the postal service sends packages across the country.
dịch vụ bưu điện gửi các gói hàng trên toàn quốc.
my friend sends me a birthday card every year.
bạn của tôi gửi cho tôi một tấm thiệp sinh nhật hàng năm.
the government sends aid to disaster-stricken areas.
chính phủ gửi viện trợ đến các khu vực bị thiên tai.
he sends signals of friendship to his colleagues.
anh ấy gửi những tín hiệu bạn bè đến đồng nghiệp của mình.
the artist sends a powerful message with her paintings.
nghệ sĩ gửi một thông điệp mạnh mẽ qua những bức tranh của cô ấy.
the software sends error reports to the developers.
phần mềm gửi các báo cáo lỗi cho các nhà phát triển.
the radio station sends out a distress signal.
trạm phát thanh phát đi một tín hiệu cầu cứu.
the chef sends out plates of delicious food.
đầu bếp gửi đi những đĩa thức ăn ngon.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay