sene

[Mỹ]/siːni/
[Anh]/siːni/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. đơn vị tiền tệ ở Samoa thuộc phương Tây
Word Forms
số nhiềusenes

Cụm từ & Cách kết hợp

senescent cells

tế bào senescent

sene of time

sene của thời gian

sene of humor

sene của sự hài hước

sene of urgency

sene của sự cấp bách

sene of place

sene của địa điểm

sene of belonging

sene của sự thuộc về

sene of purpose

sene của mục đích

sene of identity

sene của bản sắc

sene of community

sene của cộng đồng

sene of achievement

sene của thành tựu

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay