senecios

[Mỹ]/ˈsɛnɪsiˌoʊz/
[Anh]/ˈsɛnɪsiˌoʊz/

Dịch

n. một loại cây hoa trong gia đình hoa cúc

Cụm từ & Cách kết hợp

senecios care

chăm sóc senecios

senecios species

các loài senecios

senecios growth

sự phát triển của senecios

senecios habitat

môi trường sống của senecios

senecios pruning

tỉa senecios

senecios varieties

các giống senecios

senecios flowers

hoa senecios

senecios leaves

lá senecios

senecios care tips

mẹo chăm sóc senecios

senecios cultivation

trồng trọt senecios

Câu ví dụ

senecios are popular for their vibrant flowers.

senecios được ưa chuộng vì những bông hoa rực rỡ của chúng.

many gardeners cultivate senecios for their hardiness.

nhiều người làm vườn trồng senecios vì khả năng chịu đựng của chúng.

senecios can thrive in poor soil conditions.

senecios có thể phát triển mạnh trong điều kiện đất nghèo.

there are various species of senecios in the wild.

có nhiều loài senecios khác nhau trong tự nhiên.

senecios require minimal maintenance once established.

senecios cần ít bảo trì sau khi đã được thiết lập.

be careful, as some senecios can be toxic to pets.

hãy cẩn thận vì một số loại senecios có thể độc hại đối với thú cưng.

in summer, senecios attract a variety of pollinators.

vào mùa hè, senecios thu hút nhiều loài thụ phấn.

senecios are often used in rock gardens.

senecios thường được sử dụng trong vườn đá.

some senecios have striking foliage that adds interest.

một số loại senecios có tán lá ấn tượng, tạo thêm sự thú vị.

senecios can be propagated from cuttings easily.

senecios có thể dễ dàng nhân giống từ giâm cành.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay