senhora please
Xin chào, làm ơn
senhora doctor
bác sĩ
senhora president
tổng thống
senhora teacher
giáo viên
senhora manager
giám đốc
senhora friend
bạn bè
senhora leader
nhà lãnh đạo
senhora chef
đầu bếp
senhora artist
nghệ sĩ
senhora lawyer
luật sư
she is a kind senhora who helps everyone.
Cô ấy là một người phụ nữ phúc hậu luôn giúp đỡ mọi người.
the senhora at the bakery knows all her customers.
Người phụ nữ ở tiệm bánh biết tất cả khách hàng của mình.
we should respect the senhora's opinion.
Chúng ta nên tôn trọng ý kiến của người phụ nữ.
the senhora gave us great advice on the trip.
Người phụ nữ đã cho chúng tôi những lời khuyên tuyệt vời về chuyến đi.
every senhora in the neighborhood is friendly.
Mọi người phụ nữ trong khu phố đều thân thiện.
the senhora organized a charity event.
Người phụ nữ đã tổ chức một sự kiện từ thiện.
my grandmother was a wise senhora.
Ngoại của tôi là một người phụ nữ khôn ngoan.
the senhora taught us how to cook traditional dishes.
Người phụ nữ đã dạy chúng tôi cách nấu những món ăn truyền thống.
everyone loves the senhora's homemade cookies.
Mọi người đều yêu thích những chiếc bánh quy tự làm của người phụ nữ.
the senhora shared her life stories with us.
Người phụ nữ đã chia sẻ những câu chuyện cuộc đời của bà với chúng tôi.
senhora please
Xin chào, làm ơn
senhora doctor
bác sĩ
senhora president
tổng thống
senhora teacher
giáo viên
senhora manager
giám đốc
senhora friend
bạn bè
senhora leader
nhà lãnh đạo
senhora chef
đầu bếp
senhora artist
nghệ sĩ
senhora lawyer
luật sư
she is a kind senhora who helps everyone.
Cô ấy là một người phụ nữ phúc hậu luôn giúp đỡ mọi người.
the senhora at the bakery knows all her customers.
Người phụ nữ ở tiệm bánh biết tất cả khách hàng của mình.
we should respect the senhora's opinion.
Chúng ta nên tôn trọng ý kiến của người phụ nữ.
the senhora gave us great advice on the trip.
Người phụ nữ đã cho chúng tôi những lời khuyên tuyệt vời về chuyến đi.
every senhora in the neighborhood is friendly.
Mọi người phụ nữ trong khu phố đều thân thiện.
the senhora organized a charity event.
Người phụ nữ đã tổ chức một sự kiện từ thiện.
my grandmother was a wise senhora.
Ngoại của tôi là một người phụ nữ khôn ngoan.
the senhora taught us how to cook traditional dishes.
Người phụ nữ đã dạy chúng tôi cách nấu những món ăn truyền thống.
everyone loves the senhora's homemade cookies.
Mọi người đều yêu thích những chiếc bánh quy tự làm của người phụ nữ.
the senhora shared her life stories with us.
Người phụ nữ đã chia sẻ những câu chuyện cuộc đời của bà với chúng tôi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay