seniti style
phong cách seniti
seniti design
thiết kế seniti
seniti concept
khái niệm seniti
seniti project
dự án seniti
seniti method
phương pháp seniti
seniti approach
cách tiếp cận seniti
seniti technique
kỹ thuật seniti
seniti trend
xu hướng seniti
seniti model
mô hình seniti
seniti framework
khung seniti
she has a keen seniti for fashion trends.
Cô ấy có một cảm nhận tinh tế về các xu hướng thời trang.
his seniti for business opportunities is impressive.
Khả năng nhận biết cơ hội kinh doanh của anh ấy thật đáng ấn tượng.
having a seniti for detail is essential in this job.
Việc có khả năng nhận biết chi tiết là điều cần thiết trong công việc này.
her seniti for music allows her to compose beautifully.
Khả năng cảm thụ âm nhạc của cô ấy cho phép cô ấy sáng tác một cách tuyệt vời.
he has a natural seniti for languages.
Anh ấy có một khả năng tự nhiên với các ngôn ngữ.
developing a seniti for cultural differences is important.
Phát triển khả năng nhận biết sự khác biệt văn hóa là quan trọng.
her seniti for people's emotions makes her a great counselor.
Khả năng cảm nhận cảm xúc của mọi người khiến cô ấy trở thành một cố vấn tuyệt vời.
he has a strong seniti for detecting lies.
Anh ấy có một khả năng mạnh mẽ trong việc phát hiện ra lời nói dối.
having a seniti for technology is crucial in today's world.
Việc có khả năng nhận biết công nghệ là rất quan trọng trong thế giới ngày nay.
her seniti for art helps her create stunning pieces.
Khả năng cảm nhận nghệ thuật giúp cô ấy tạo ra những tác phẩm tuyệt đẹp.
seniti style
phong cách seniti
seniti design
thiết kế seniti
seniti concept
khái niệm seniti
seniti project
dự án seniti
seniti method
phương pháp seniti
seniti approach
cách tiếp cận seniti
seniti technique
kỹ thuật seniti
seniti trend
xu hướng seniti
seniti model
mô hình seniti
seniti framework
khung seniti
she has a keen seniti for fashion trends.
Cô ấy có một cảm nhận tinh tế về các xu hướng thời trang.
his seniti for business opportunities is impressive.
Khả năng nhận biết cơ hội kinh doanh của anh ấy thật đáng ấn tượng.
having a seniti for detail is essential in this job.
Việc có khả năng nhận biết chi tiết là điều cần thiết trong công việc này.
her seniti for music allows her to compose beautifully.
Khả năng cảm thụ âm nhạc của cô ấy cho phép cô ấy sáng tác một cách tuyệt vời.
he has a natural seniti for languages.
Anh ấy có một khả năng tự nhiên với các ngôn ngữ.
developing a seniti for cultural differences is important.
Phát triển khả năng nhận biết sự khác biệt văn hóa là quan trọng.
her seniti for people's emotions makes her a great counselor.
Khả năng cảm nhận cảm xúc của mọi người khiến cô ấy trở thành một cố vấn tuyệt vời.
he has a strong seniti for detecting lies.
Anh ấy có một khả năng mạnh mẽ trong việc phát hiện ra lời nói dối.
having a seniti for technology is crucial in today's world.
Việc có khả năng nhận biết công nghệ là rất quan trọng trong thế giới ngày nay.
her seniti for art helps her create stunning pieces.
Khả năng cảm nhận nghệ thuật giúp cô ấy tạo ra những tác phẩm tuyệt đẹp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay