senitis

[Mỹ]/səˈniːti/
[Anh]/səˈniːti/

Dịch

n. đơn vị tiền tệ ở Tonga; đơn vị đo lường ở Tonga

Cụm từ & Cách kết hợp

seniti style

phong cách seniti

seniti design

thiết kế seniti

seniti concept

khái niệm seniti

seniti project

dự án seniti

seniti method

phương pháp seniti

seniti approach

cách tiếp cận seniti

seniti technique

kỹ thuật seniti

seniti trend

xu hướng seniti

seniti model

mô hình seniti

seniti framework

khung seniti

Câu ví dụ

she has a keen seniti for fashion trends.

Cô ấy có một cảm nhận tinh tế về các xu hướng thời trang.

his seniti for business opportunities is impressive.

Khả năng nhận biết cơ hội kinh doanh của anh ấy thật đáng ấn tượng.

having a seniti for detail is essential in this job.

Việc có khả năng nhận biết chi tiết là điều cần thiết trong công việc này.

her seniti for music allows her to compose beautifully.

Khả năng cảm thụ âm nhạc của cô ấy cho phép cô ấy sáng tác một cách tuyệt vời.

he has a natural seniti for languages.

Anh ấy có một khả năng tự nhiên với các ngôn ngữ.

developing a seniti for cultural differences is important.

Phát triển khả năng nhận biết sự khác biệt văn hóa là quan trọng.

her seniti for people's emotions makes her a great counselor.

Khả năng cảm nhận cảm xúc của mọi người khiến cô ấy trở thành một cố vấn tuyệt vời.

he has a strong seniti for detecting lies.

Anh ấy có một khả năng mạnh mẽ trong việc phát hiện ra lời nói dối.

having a seniti for technology is crucial in today's world.

Việc có khả năng nhận biết công nghệ là rất quan trọng trong thế giới ngày nay.

her seniti for art helps her create stunning pieces.

Khả năng cảm nhận nghệ thuật giúp cô ấy tạo ra những tác phẩm tuyệt đẹp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay