sennas

[Mỹ]/ˈsɛnəz/
[Anh]/ˈsɛnəz/

Dịch

n. lá được sử dụng như một thuốc nhuận tràng; (Senna) một họ; cũng là tên địa điểm trong nhiều ngôn ngữ.

Cụm từ & Cách kết hợp

sennas leaves

lá senna

sennas pods

vỏ senna

sennas tea

trà senna

sennas extract

chiết xuất senna

sennas benefits

lợi ích của senna

sennas dosage

liều dùng senna

sennas effects

tác dụng của senna

sennas uses

cách sử dụng senna

sennas preparation

cách chế biến senna

sennas information

thông tin về senna

Câu ví dụ

senna is often used as a natural laxative.

senna thường được sử dụng như một thuốc nhuận tràng tự nhiên.

many people take sennas to relieve constipation.

nhiều người dùng senna để làm giảm táo bón.

senna tea can be brewed for digestive health.

có thể pha trà senna cho sức khỏe tiêu hóa.

it is important to follow the dosage instructions for sennas.

cần tuân theo hướng dẫn liều lượng khi dùng senna.

some herbalists recommend sennas for detoxification.

một số người làm vườn thảo mộc khuyên dùng senna để giải độc.

senna extracts are available in various forms.

chiết xuất senna có sẵn ở nhiều dạng khác nhau.

consult a doctor before using sennas for health issues.

tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng senna cho các vấn đề sức khỏe.

senna can cause cramping if taken in excess.

senna có thể gây chuột rút nếu dùng quá liều.

some people prefer sennas over synthetic laxatives.

một số người thích dùng senna hơn các thuốc nhuận tràng tổng hợp.

senna leaves should be stored in a cool, dry place.

lá senna nên được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay