senora

[Mỹ]/seɪˈnɔːrə/
[Anh]/seɪˈnɔrə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. phụ nữ; quý bà
Word Forms
số nhiềusenoras

Cụm từ & Cách kết hợp

senora please

senora please

senora mia

senora mia

senora de

senora de

senora bonita

senora bonita

senora mayor

senora mayor

senora amiga

senora amiga

senora joven

senora joven

senora feliz

senora feliz

senora fuerte

senora fuerte

senora especial

senora especial

Câu ví dụ

she is a kind senora who helps everyone in the neighborhood.

Cô ấy là một bà chủ tốt bụng luôn giúp đỡ mọi người trong khu phố.

the senora served delicious food at the party.

Người phụ nữ đã phục vụ những món ăn ngon tuyệt tại bữa tiệc.

my senora always has wise advice for her students.

Người phụ nữ của tôi luôn có những lời khuyên khôn ngoan cho học sinh của cô ấy.

the senora greeted us warmly when we arrived.

Người phụ nữ đã chào đón chúng tôi nồng nhiệt khi chúng tôi đến.

every senora in the community attended the meeting.

Mỗi người phụ nữ trong cộng đồng đều tham dự cuộc họp.

she acted as a senora, guiding us through the city.

Cô ấy đóng vai một người phụ nữ, hướng dẫn chúng tôi đi qua thành phố.

the senora's garden was filled with beautiful flowers.

Vườn của người phụ nữ tràn ngập những bông hoa xinh đẹp.

as a senora, she takes pride in her cooking skills.

Với tư cách là một người phụ nữ, cô ấy tự hào về kỹ năng nấu nướng của mình.

the senora shared her cultural traditions with us.

Người phụ nữ chia sẻ những truyền thống văn hóa của cô ấy với chúng tôi.

everyone respects the senora for her wisdom and kindness.

Mọi người đều tôn trọng người phụ nữ vì sự thông thái và tốt bụng của cô ấy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay