sensationalness

[Mỹ]/senˈseɪʃənləs/
[Anh]/senˈseɪʃənləs/

Dịch

n. tính chất hoặc trạng thái gây ấn tượng mạnh; tính chất gây sốc, phóng đại hoặc được thiết kế để gây kích động hoặc khơi gợi một phản ứng mạnh mẽ.

Cụm từ & Cách kết hợp

sheer sensationalness

độ gây sốc tột độ

pure sensationalness

độ gây sốc thuần túy

complete sensationalness

độ gây sốc hoàn toàn

utter sensationalness

độ gây sốc tuyệt đối

absolute sensationalness

độ gây sốc tuyệt đối

remarkable sensationalness

độ gây sốc đáng kinh ngạc

surprising sensationalness

độ gây sốc bất ngờ

sensationalness itself

chính độ gây sốc

the sensationalness

độ gây sốc

such sensationalness

độ gây sốc như vậy

Câu ví dụ

sheer sensationalness characterized the celebrity's comeback tour that thrilled fans worldwide.

Đặc điểm nổi bật của sự trở lại lần này của ngôi sao là sự hào nhoáng đã làm say mê người hâm mộ trên toàn thế giới.

the media's sensationalness in reporting the story completely overshadowed the actual facts.

Sự hào nhoáng trong cách truyền thông đưa tin về câu chuyện này đã hoàn toàn lấn át các sự thật thực tế.

pure sensationalness defined the boxing match that ended with a surprising knockout.

Sự hào nhoáng là đặc điểm nổi bật của trận đấu quyền anh kết thúc bằng một cú knock-out bất ngờ.

the complete sensationalness of the revelation shocked even the most skeptical journalists.

Sự hào nhoáng hoàn toàn của thông tin tiết lộ đã làm sốc ngay cả những nhà báo hoài nghi nhất.

there's an undeniable sensationalness to her latest album that dominates the charts.

Album mới nhất của cô ấy có một sự hào nhoáng không thể chối bỏ, thống trị các bảng xếp hạng.

the movie's promotional campaign relied heavily on its sensationalness to attract audiences.

Chiến dịch quảng bá của bộ phim dựa rất nhiều vào sự hào nhoáng để thu hút khán giả.

critics debated whether the bestseller's success stemmed from quality or mere sensationalness.

Các nhà phê bình tranh luận xem sự thành công của cuốn sách bán chạy có xuất phát từ chất lượng hay chỉ là sự hào nhoáng đơn thuần.

the sensationalness of the political scandal dominated international headlines for months.

Sự hào nhoáng của bê bối chính trị đã thống trị các tiêu đề quốc tế trong nhiều tháng.

his remarkable sensationalness as a performer made him perfect for the reality show.

Sự hào nhoáng đáng kinh ngạc của anh ấy khi là một nghệ sĩ khiến anh trở thành lựa chọn hoàn hảo cho chương trình thực tế.

the absolute sensationalness of the magic show defied all audience expectations.

Sự hào nhoáng tuyệt đối của buổi biểu diễn ảo thuật đã phá vỡ mọi kỳ vọng của khán giả.

many scholars dismissed the research as pure sensationalness without scientific merit.

Nhiều học giả đã coi nghiên cứu này là sự hào nhoáng thuần túy mà không có giá trị khoa học.

the sports event's sensationalness attracted millions of viewers across continents.

Sự hào nhoáng của sự kiện thể thao đã thu hút hàng triệu khán giả trên khắp các châu lục.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay