| số nhiều | sensitometers |
sensitometer reading
đọc số độ nhạy
sensitometer calibration
hiệu chỉnh độ nhạy
sensitometer test
kiểm tra độ nhạy
sensitometer measurement
đo độ nhạy
sensitometer values
giá trị độ nhạy
sensitometer settings
cài đặt độ nhạy
sensitometer data
dữ liệu độ nhạy
sensitometer analysis
phân tích độ nhạy
sensitometer response
phản hồi của độ nhạy
sensitometer usage
sử dụng độ nhạy
the sensitometer measures the sensitivity of photographic materials.
thiết bị đo độ nhạy của vật liệu photographic là gì.
using a sensitometer can help photographers achieve better exposure.
việc sử dụng thiết bị đo độ nhạy có thể giúp các nhiếp ảnh gia đạt được mức phơi sáng tốt hơn.
he calibrated the sensitometer before starting his tests.
anh ấy đã hiệu chỉnh thiết bị đo độ nhạy trước khi bắt đầu các thử nghiệm của mình.
the sensitometer is an essential tool in film photography.
thiết bị đo độ nhạy là một công cụ thiết yếu trong nhiếp ảnh phim.
she learned how to operate the sensitometer in her photography class.
cô ấy đã học cách vận hành thiết bị đo độ nhạy trong lớp học nhiếp ảnh của mình.
the sensitometer can help determine the best film for a project.
thiết bị đo độ nhạy có thể giúp xác định loại phim tốt nhất cho một dự án.
understanding the sensitometer readings is crucial for accurate results.
hiểu các số liệu từ thiết bị đo độ nhạy là rất quan trọng để có được kết quả chính xác.
he used the sensitometer to test different types of film.
anh ấy đã sử dụng thiết bị đo độ nhạy để thử nghiệm các loại phim khác nhau.
many photographers rely on a sensitometer for their workflow.
nhiều nhiếp ảnh gia dựa vào thiết bị đo độ nhạy trong quy trình làm việc của họ.
the results from the sensitometer influenced his choice of film.
kết quả từ thiết bị đo độ nhạy đã ảnh hưởng đến lựa chọn phim của anh ấy.
sensitometer reading
đọc số độ nhạy
sensitometer calibration
hiệu chỉnh độ nhạy
sensitometer test
kiểm tra độ nhạy
sensitometer measurement
đo độ nhạy
sensitometer values
giá trị độ nhạy
sensitometer settings
cài đặt độ nhạy
sensitometer data
dữ liệu độ nhạy
sensitometer analysis
phân tích độ nhạy
sensitometer response
phản hồi của độ nhạy
sensitometer usage
sử dụng độ nhạy
the sensitometer measures the sensitivity of photographic materials.
thiết bị đo độ nhạy của vật liệu photographic là gì.
using a sensitometer can help photographers achieve better exposure.
việc sử dụng thiết bị đo độ nhạy có thể giúp các nhiếp ảnh gia đạt được mức phơi sáng tốt hơn.
he calibrated the sensitometer before starting his tests.
anh ấy đã hiệu chỉnh thiết bị đo độ nhạy trước khi bắt đầu các thử nghiệm của mình.
the sensitometer is an essential tool in film photography.
thiết bị đo độ nhạy là một công cụ thiết yếu trong nhiếp ảnh phim.
she learned how to operate the sensitometer in her photography class.
cô ấy đã học cách vận hành thiết bị đo độ nhạy trong lớp học nhiếp ảnh của mình.
the sensitometer can help determine the best film for a project.
thiết bị đo độ nhạy có thể giúp xác định loại phim tốt nhất cho một dự án.
understanding the sensitometer readings is crucial for accurate results.
hiểu các số liệu từ thiết bị đo độ nhạy là rất quan trọng để có được kết quả chính xác.
he used the sensitometer to test different types of film.
anh ấy đã sử dụng thiết bị đo độ nhạy để thử nghiệm các loại phim khác nhau.
many photographers rely on a sensitometer for their workflow.
nhiều nhiếp ảnh gia dựa vào thiết bị đo độ nhạy trong quy trình làm việc của họ.
the results from the sensitometer influenced his choice of film.
kết quả từ thiết bị đo độ nhạy đã ảnh hưởng đến lựa chọn phim của anh ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay