pure sensualism
chủ nghĩa khoái lạc thuần túy
artistic sensualism
chủ nghĩa khoái lạc nghệ thuật
sensualism philosophy
triết học khoái lạc
modern sensualism
chủ nghĩa khoái lạc hiện đại
sensualism approach
phương pháp khoái lạc
sensualism movement
phong trào khoái lạc
sensualism theory
thuyết khoái lạc
cultural sensualism
chủ nghĩa khoái lạc văn hóa
sensualism expression
biểu hiện khoái lạc
sensualism experience
kinh nghiệm khoái lạc
his art is deeply rooted in sensualism.
Nghệ thuật của anh ấy ăn sâu vào chủ nghĩa khoái lạc.
sensualism often celebrates the beauty of the human body.
Chủ nghĩa khoái lạc thường xuyên tôn vinh vẻ đẹp của cơ thể con người.
she explored themes of sensualism in her poetry.
Cô ấy khám phá các chủ đề về chủ nghĩa khoái lạc trong thơ của mình.
the philosophy of sensualism emphasizes pleasure.
Triết lý của chủ nghĩa khoái lạc nhấn mạnh sự khoái lạc.
many artists embrace sensualism in their work.
Nhiều nghệ sĩ đón nhận chủ nghĩa khoái lạc trong công việc của họ.
sensualism can be a powerful influence in literature.
Chủ nghĩa khoái lạc có thể là một ảnh hưởng mạnh mẽ trong văn học.
he wrote a thesis on the impact of sensualism in modern art.
Anh ấy đã viết một luận văn về tác động của chủ nghĩa khoái lạc trong nghệ thuật hiện đại.
the sensualism of the scene captivated the audience.
Chủ nghĩa khoái lạc của cảnh tượng đã thu hút khán giả.
her philosophy blends sensualism with existentialism.
Triết lý của cô ấy kết hợp chủ nghĩa khoái lạc với chủ nghĩa hiện sinh.
sensualism encourages us to appreciate our senses.
Chủ nghĩa khoái lạc khuyến khích chúng ta trân trọng các giác quan của mình.
pure sensualism
chủ nghĩa khoái lạc thuần túy
artistic sensualism
chủ nghĩa khoái lạc nghệ thuật
sensualism philosophy
triết học khoái lạc
modern sensualism
chủ nghĩa khoái lạc hiện đại
sensualism approach
phương pháp khoái lạc
sensualism movement
phong trào khoái lạc
sensualism theory
thuyết khoái lạc
cultural sensualism
chủ nghĩa khoái lạc văn hóa
sensualism expression
biểu hiện khoái lạc
sensualism experience
kinh nghiệm khoái lạc
his art is deeply rooted in sensualism.
Nghệ thuật của anh ấy ăn sâu vào chủ nghĩa khoái lạc.
sensualism often celebrates the beauty of the human body.
Chủ nghĩa khoái lạc thường xuyên tôn vinh vẻ đẹp của cơ thể con người.
she explored themes of sensualism in her poetry.
Cô ấy khám phá các chủ đề về chủ nghĩa khoái lạc trong thơ của mình.
the philosophy of sensualism emphasizes pleasure.
Triết lý của chủ nghĩa khoái lạc nhấn mạnh sự khoái lạc.
many artists embrace sensualism in their work.
Nhiều nghệ sĩ đón nhận chủ nghĩa khoái lạc trong công việc của họ.
sensualism can be a powerful influence in literature.
Chủ nghĩa khoái lạc có thể là một ảnh hưởng mạnh mẽ trong văn học.
he wrote a thesis on the impact of sensualism in modern art.
Anh ấy đã viết một luận văn về tác động của chủ nghĩa khoái lạc trong nghệ thuật hiện đại.
the sensualism of the scene captivated the audience.
Chủ nghĩa khoái lạc của cảnh tượng đã thu hút khán giả.
her philosophy blends sensualism with existentialism.
Triết lý của cô ấy kết hợp chủ nghĩa khoái lạc với chủ nghĩa hiện sinh.
sensualism encourages us to appreciate our senses.
Chủ nghĩa khoái lạc khuyến khích chúng ta trân trọng các giác quan của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay