sent message
đã gửi tin nhắn
sent email
đã gửi email
sent request
đã gửi yêu cầu
sent letter
đã gửi thư
sent package
đã gửi gói hàng
sent notification
đã gửi thông báo
sent data
đã gửi dữ liệu
sent file
đã gửi tệp tin
sent invoice
đã gửi hóa đơn
sent report
đã gửi báo cáo
she sent a letter to her friend.
Cô ấy đã gửi một lá thư cho bạn bè của mình.
he sent me a text message this morning.
Anh ấy đã gửi cho tôi một tin nhắn vào buổi sáng.
the package was sent yesterday.
Gói hàng đã được gửi vào ngày hôm qua.
they sent an invitation to the party.
Họ đã gửi một lời mời đến bữa tiệc.
she sent her regards to the family.
Cô ấy gửi lời chào đến gia đình.
he sent a photo from his vacation.
Anh ấy đã gửi một bức ảnh từ kỳ nghỉ của mình.
the report was sent to the manager for approval.
Báo cáo đã được gửi cho người quản lý để phê duyệt.
we sent out a survey to gather feedback.
Chúng tôi đã gửi một cuộc khảo sát để thu thập phản hồi.
she sent her application for the job.
Cô ấy đã gửi đơn xin việc của mình.
the team sent a proposal to the client.
Đội ngũ đã gửi một đề xuất cho khách hàng.
sent message
đã gửi tin nhắn
sent email
đã gửi email
sent request
đã gửi yêu cầu
sent letter
đã gửi thư
sent package
đã gửi gói hàng
sent notification
đã gửi thông báo
sent data
đã gửi dữ liệu
sent file
đã gửi tệp tin
sent invoice
đã gửi hóa đơn
sent report
đã gửi báo cáo
she sent a letter to her friend.
Cô ấy đã gửi một lá thư cho bạn bè của mình.
he sent me a text message this morning.
Anh ấy đã gửi cho tôi một tin nhắn vào buổi sáng.
the package was sent yesterday.
Gói hàng đã được gửi vào ngày hôm qua.
they sent an invitation to the party.
Họ đã gửi một lời mời đến bữa tiệc.
she sent her regards to the family.
Cô ấy gửi lời chào đến gia đình.
he sent a photo from his vacation.
Anh ấy đã gửi một bức ảnh từ kỳ nghỉ của mình.
the report was sent to the manager for approval.
Báo cáo đã được gửi cho người quản lý để phê duyệt.
we sent out a survey to gather feedback.
Chúng tôi đã gửi một cuộc khảo sát để thu thập phản hồi.
she sent her application for the job.
Cô ấy đã gửi đơn xin việc của mình.
the team sent a proposal to the client.
Đội ngũ đã gửi một đề xuất cho khách hàng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay