septectomy

[Mỹ]//sepˈtektəmi//
[Anh]//sepˈtektəmi//

Dịch

n. Việc loại bỏ một ngăn (thường là ngăn mũi).
Các dạng của từ
số nhiềuseptectomies

Cụm từ & Cách kết hợp

septectomy procedure

Quy trình phẫu thuật cắt vách ngăn

septectomy surgery

Phẫu thuật cắt vách ngăn

septectomy recovery

Phục hồi sau phẫu thuật cắt vách ngăn

septectomy patient

Bệnh nhân phẫu thuật cắt vách ngăn

septectomy risks

Rủi ro của phẫu thuật cắt vách ngăn

septectomy complications

Tai biến của phẫu thuật cắt vách ngăn

septectomy results

Kết quả phẫu thuật cắt vách ngăn

septectomy healing

Quá trình hồi phục sau phẫu thuật cắt vách ngăn

septectomy scar

Sẹo sau phẫu thuật cắt vách ngăn

septectomy operation

Phẫu thuật cắt vách ngăn

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay