septoplasty

[US]/ˈsɛptəʊplæsti/
[UK]/ˈsɛptəˌplæsti/
Frequency: Very High

Translation

n. một thủ tục phẫu thuật để sửa chữa vách ngăn mũi bị lệch

Phrases & Collocations

septoplasty surgery

phẫu thuật chỉnh hình vách ngăn

septoplasty recovery

phục hồi sau phẫu thuật chỉnh hình vách ngăn

septoplasty procedure

thủ thuật phẫu thuật chỉnh hình vách ngăn

septoplasty benefits

lợi ích của phẫu thuật chỉnh hình vách ngăn

septoplasty risks

rủi ro của phẫu thuật chỉnh hình vách ngăn

septoplasty complications

biến chứng của phẫu thuật chỉnh hình vách ngăn

septoplasty consultation

tư vấn phẫu thuật chỉnh hình vách ngăn

septoplasty costs

chi phí phẫu thuật chỉnh hình vách ngăn

septoplasty effectiveness

hiệu quả của phẫu thuật chỉnh hình vách ngăn

septoplasty outcomes

kết quả của phẫu thuật chỉnh hình vách ngăn

Example Sentences

the doctor recommended a septoplasty to improve my breathing.

Bác sĩ đã khuyên tôi nên phẫu thuật chỉnh hình vách ngăn để cải thiện khả năng hô hấp.

after the septoplasty, i noticed a significant change in my sleep quality.

Sau khi phẫu thuật chỉnh hình vách ngăn, tôi nhận thấy sự cải thiện đáng kể về chất lượng giấc ngủ.

septoplasty is often performed under general anesthesia.

Phẫu thuật chỉnh hình vách ngăn thường được thực hiện dưới gây mê toàn thân.

many patients experience less nasal congestion after septoplasty.

Nhiều bệnh nhân ít bị nghẹt mũi hơn sau phẫu thuật chỉnh hình vách ngăn.

recovery from septoplasty usually takes about a week.

Thời gian hồi phục sau phẫu thuật chỉnh hình vách ngăn thường mất khoảng một tuần.

it is important to follow post-operative care instructions after a septoplasty.

Điều quan trọng là phải tuân theo hướng dẫn chăm sóc sau phẫu thuật sau khi phẫu thuật chỉnh hình vách ngăn.

septoplasty can help alleviate chronic sinus infections.

Phẫu thuật chỉnh hình vách ngăn có thể giúp giảm các bệnh viêm xoang mãn tính.

patients should discuss the risks and benefits of septoplasty with their surgeon.

Bệnh nhân nên thảo luận với bác sĩ phẫu thuật về những rủi ro và lợi ích của phẫu thuật chỉnh hình vách ngăn.

septoplasty is often performed in conjunction with other nasal procedures.

Phẫu thuật chỉnh hình vách ngăn thường được thực hiện kết hợp với các thủ thuật khác trên mũi.

my friend had a successful septoplasty and feels much better now.

Bạn tôi đã phẫu thuật chỉnh hình vách ngăn thành công và cảm thấy tốt hơn nhiều bây giờ.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now