sequentiality analysis
phân tích tính tuần tự
demonstrating sequentiality
chứng minh tính tuần tự
sequentiality matters
tính tuần tự quan trọng
assessing sequentiality
đánh giá tính tuần tự
sequentiality patterns
mô hình tính tuần tự
sequentiality order
thứ tự tính tuần tự
sequentiality effect
ảnh hưởng của tính tuần tự
investigating sequentiality
nghiên cứu tính tuần tự
sequentiality constraints
ràng buộc tính tuần tự
sequentiality relationships
mối quan hệ tính tuần tự
the sequentiality of events in the novel created a compelling narrative.
Sự tuần tự của các sự kiện trong tiểu thuyết đã tạo nên một câu chuyện hấp dẫn.
understanding the sequentiality of tasks is crucial for project management.
Hiểu được tính tuần tự của các nhiệm vụ là rất quan trọng đối với quản lý dự án.
the algorithm relies on the sequentiality of data processing steps.
Thuật toán dựa vào tính tuần tự của các bước xử lý dữ liệu.
analyzing the sequentiality of musical notes revealed a recurring pattern.
Phân tích tính tuần tự của các nốt nhạc đã tiết lộ một mô hình lặp lại.
the sequentiality of the argument strengthened the lawyer's case.
Sự tuần tự của lập luận đã củng cố trường hợp của luật sư.
the film effectively used sequentiality to build suspense.
Phim đã hiệu quả sử dụng tính tuần tự để xây dựng sự hồi hộp.
the sequentiality of the instructions was vital for successful assembly.
Sự tuần tự của các hướng dẫn là rất quan trọng cho việc lắp ráp thành công.
we examined the sequentiality of the patient's symptoms over time.
Chúng tôi đã kiểm tra tính tuần tự của các triệu chứng của bệnh nhân theo thời gian.
the sequentiality of the code execution determined the program's output.
Sự tuần tự của việc thực thi mã đã xác định đầu ra của chương trình.
the study investigated the sequentiality of cognitive processes.
Nghiên cứu đã điều tra tính tuần tự của các quá trình nhận thức.
the sequentiality of the economic indicators pointed to a recession.
Sự tuần tự của các chỉ số kinh tế chỉ ra một cuộc suy thoái.
sequentiality analysis
phân tích tính tuần tự
demonstrating sequentiality
chứng minh tính tuần tự
sequentiality matters
tính tuần tự quan trọng
assessing sequentiality
đánh giá tính tuần tự
sequentiality patterns
mô hình tính tuần tự
sequentiality order
thứ tự tính tuần tự
sequentiality effect
ảnh hưởng của tính tuần tự
investigating sequentiality
nghiên cứu tính tuần tự
sequentiality constraints
ràng buộc tính tuần tự
sequentiality relationships
mối quan hệ tính tuần tự
the sequentiality of events in the novel created a compelling narrative.
Sự tuần tự của các sự kiện trong tiểu thuyết đã tạo nên một câu chuyện hấp dẫn.
understanding the sequentiality of tasks is crucial for project management.
Hiểu được tính tuần tự của các nhiệm vụ là rất quan trọng đối với quản lý dự án.
the algorithm relies on the sequentiality of data processing steps.
Thuật toán dựa vào tính tuần tự của các bước xử lý dữ liệu.
analyzing the sequentiality of musical notes revealed a recurring pattern.
Phân tích tính tuần tự của các nốt nhạc đã tiết lộ một mô hình lặp lại.
the sequentiality of the argument strengthened the lawyer's case.
Sự tuần tự của lập luận đã củng cố trường hợp của luật sư.
the film effectively used sequentiality to build suspense.
Phim đã hiệu quả sử dụng tính tuần tự để xây dựng sự hồi hộp.
the sequentiality of the instructions was vital for successful assembly.
Sự tuần tự của các hướng dẫn là rất quan trọng cho việc lắp ráp thành công.
we examined the sequentiality of the patient's symptoms over time.
Chúng tôi đã kiểm tra tính tuần tự của các triệu chứng của bệnh nhân theo thời gian.
the sequentiality of the code execution determined the program's output.
Sự tuần tự của việc thực thi mã đã xác định đầu ra của chương trình.
the study investigated the sequentiality of cognitive processes.
Nghiên cứu đã điều tra tính tuần tự của các quá trình nhận thức.
the sequentiality of the economic indicators pointed to a recession.
Sự tuần tự của các chỉ số kinh tế chỉ ra một cuộc suy thoái.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay