sequestrators

[Mỹ]/ˈsiːkwəstreɪtə/
[Anh]/ˈsiːkwəstreɪtər/

Dịch

n.người giữ tạm thời tài sản tranh chấp; người thực hiện lệnh tịch thu; người chiếm giữ hoặc tịch thu

Cụm từ & Cách kết hợp

sequestrator order

lệnh quản lý tài sản

sequestrator rights

quyền của người quản lý tài sản

sequestrator action

hành động của người quản lý tài sản

sequestrator fees

phí của người quản lý tài sản

sequestrator notice

thông báo của người quản lý tài sản

sequestrator claim

khuếc kiện của người quản lý tài sản

sequestrator agreement

thỏa thuận của người quản lý tài sản

sequestrator process

quy trình quản lý tài sản

sequestrator procedure

thủ tục quản lý tài sản

sequestrator role

vai trò của người quản lý tài sản

Câu ví dụ

the sequestrator was appointed to manage the assets during the legal dispute.

người quản lý tài sản đã được bổ nhiệm để quản lý tài sản trong quá trình tranh chấp pháp lý.

as a sequestrator, he had the authority to oversee the property.

với tư cách là người quản lý tài sản, ông có quyền giám sát tài sản.

the court appointed a sequestrator to handle the financial affairs.

tòa án đã bổ nhiệm một người quản lý tài sản để xử lý các vấn đề tài chính.

she acted as a sequestrator to protect the interests of the creditors.

bà đóng vai trò là người quản lý tài sản để bảo vệ quyền lợi của các chủ nợ.

the sequestrator's report was crucial for the ongoing investigation.

báo cáo của người quản lý tài sản là rất quan trọng cho cuộc điều tra đang diễn ra.

in complex cases, a sequestrator may be necessary to ensure fairness.

trong các trường hợp phức tạp, có thể cần một người quản lý tài sản để đảm bảo tính công bằng.

the role of the sequestrator is to maintain the status quo of the assets.

vai trò của người quản lý tài sản là duy trì hiện trạng của tài sản.

after the bankruptcy filing, a sequestrator was quickly appointed.

sau khi nộp đơn phá sản, một người quản lý tài sản đã được bổ nhiệm nhanh chóng.

the sequestrator must report any irregularities to the court.

người quản lý tài sản phải báo cáo bất kỳ sự bất thường nào cho tòa án.

his experience as a sequestrator made him a valuable asset to the team.

kinh nghiệm của ông với vai trò người quản lý tài sản đã khiến ông trở thành một tài sản có giá trị đối với đội ngũ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay