sequinned dress
váy đính sequins
sequinned top
áo crop top đính sequins
sequinned jacket
áo khoác đính sequins
sequinned bag
túi xách đính sequins
sequinned shoes
giày đính sequins
sequinned skirt
váy chữ A đính sequins
sequinned outfit
trang phục đính sequins
sequinned accessories
phụ kiện đính sequins
sequinned headband
dây đội đầu đính sequins
sequinned gloves
găng tay đính sequins
the dress was beautifully sequinned, catching the light perfectly.
chiếc váy được đính sequin một cách tinh tế, lấp lánh dưới ánh đèn.
she wore a sequinned top to the party that sparkled all night.
Cô ấy đã mặc một chiếc áo sequin đến bữa tiệc và nó lấp lánh suốt cả đêm.
the sequinned jacket added a touch of glamour to his outfit.
Chiếc áo khoác sequin đã thêm một chút quyến rũ cho trang phục của anh ấy.
for the performance, the dancers wore sequinned costumes that dazzled the audience.
Trong buổi biểu diễn, các vũ công đã mặc trang phục sequin lấp lánh khiến khán giả phải kinh ngạc.
she decided to accessorize her sequinned dress with simple jewelry.
Cô ấy quyết định phối hợp chiếc váy sequin của mình với trang sức đơn giản.
the sequinned clutch bag was the perfect finishing touch to her look.
Chiếc túi clutch sequin là điểm nhấn hoàn hảo cho vẻ ngoài của cô ấy.
he gifted her a sequinned scarf that she cherished for years.
Anh ấy tặng cô ấy một chiếc khăn choàng sequin mà cô ấy trân trọng trong nhiều năm.
the fashion show featured models in stunning sequinned gowns.
Buổi trình diễn thời trang có các người mẫu mặc những chiếc váy dạ hội sequin tuyệt đẹp.
her sequinned shoes made a bold statement at the event.
Đôi giày sequin của cô ấy tạo nên một tuyên bố mạnh mẽ tại sự kiện.
they decorated the stage with sequinned backdrops for the concert.
Họ trang trí sân khấu bằng phông nền sequin cho buổi hòa nhạc.
sequinned dress
váy đính sequins
sequinned top
áo crop top đính sequins
sequinned jacket
áo khoác đính sequins
sequinned bag
túi xách đính sequins
sequinned shoes
giày đính sequins
sequinned skirt
váy chữ A đính sequins
sequinned outfit
trang phục đính sequins
sequinned accessories
phụ kiện đính sequins
sequinned headband
dây đội đầu đính sequins
sequinned gloves
găng tay đính sequins
the dress was beautifully sequinned, catching the light perfectly.
chiếc váy được đính sequin một cách tinh tế, lấp lánh dưới ánh đèn.
she wore a sequinned top to the party that sparkled all night.
Cô ấy đã mặc một chiếc áo sequin đến bữa tiệc và nó lấp lánh suốt cả đêm.
the sequinned jacket added a touch of glamour to his outfit.
Chiếc áo khoác sequin đã thêm một chút quyến rũ cho trang phục của anh ấy.
for the performance, the dancers wore sequinned costumes that dazzled the audience.
Trong buổi biểu diễn, các vũ công đã mặc trang phục sequin lấp lánh khiến khán giả phải kinh ngạc.
she decided to accessorize her sequinned dress with simple jewelry.
Cô ấy quyết định phối hợp chiếc váy sequin của mình với trang sức đơn giản.
the sequinned clutch bag was the perfect finishing touch to her look.
Chiếc túi clutch sequin là điểm nhấn hoàn hảo cho vẻ ngoài của cô ấy.
he gifted her a sequinned scarf that she cherished for years.
Anh ấy tặng cô ấy một chiếc khăn choàng sequin mà cô ấy trân trọng trong nhiều năm.
the fashion show featured models in stunning sequinned gowns.
Buổi trình diễn thời trang có các người mẫu mặc những chiếc váy dạ hội sequin tuyệt đẹp.
her sequinned shoes made a bold statement at the event.
Đôi giày sequin của cô ấy tạo nên một tuyên bố mạnh mẽ tại sự kiện.
they decorated the stage with sequinned backdrops for the concert.
Họ trang trí sân khấu bằng phông nền sequin cho buổi hòa nhạc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay