sequoia

[Mỹ]/sɪ'kwɒɪə/
[Anh]/sɪ'kwɔɪə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một loài cây lớn có nguồn gốc từ California, Hoa Kỳ.

Cụm từ & Cách kết hợp

giant sequoia

cây gỗ đỏ khổng lồ

sequoia tree

cây gỗ đỏ

sequoia national park

vườn quốc gia sequoia

Câu ví dụ

The giant sequoia trees in California are a popular tourist attraction.

Những cây gỗ đỏ khổng lồ ở California là một điểm thu hút khách du lịch nổi tiếng.

Sequoias can live for thousands of years, making them some of the oldest living organisms on Earth.

Những cây gỗ đỏ có thể sống trong hàng ngàn năm, khiến chúng trở thành một trong những sinh vật sống lâu đời nhất trên Trái Đất.

Many people visit national parks to see the majestic sequoia trees.

Nhiều người đến thăm các công viên quốc gia để chiêm ngưỡng những cây gỗ đỏ tráng lệ.

The sequoia forests provide habitat for a variety of wildlife.

Những khu rừng gỗ đỏ cung cấp môi trường sống cho nhiều loài động vật hoang dã.

The sequoia is known for its massive size and impressive height.

Gỗ đỏ nổi tiếng với kích thước khổng lồ và chiều cao ấn tượng.

Sequoias are resilient to forest fires due to their thick bark.

Gỗ đỏ có khả năng chống chịu cháy rừng nhờ vỏ cây dày của chúng.

The sequoia tree is a symbol of strength and longevity.

Cây gỗ đỏ là biểu tượng của sức mạnh và trường thọ.

Some sequoia trees have been named and are famous worldwide.

Một số cây gỗ đỏ đã được đặt tên và nổi tiếng trên toàn thế giới.

The wood of the sequoia tree is highly valued for its durability and beauty.

Gỗ của cây gỗ đỏ được đánh giá cao về độ bền và vẻ đẹp của nó.

Sequoias play a crucial role in maintaining the ecological balance of their ecosystems.

Gỗ đỏ đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự cân bằng sinh thái của các hệ sinh thái của chúng.

Ví dụ thực tế

On city grounds, they are planting baby giant sequoias, just a few centimeters tall.

Trên đất thành phố, họ đang trồng những cây sequoia khổng lồ non, chỉ cao vài centimet.

Nguồn: VOA Special English: World

And our last time with the giant sequoias.

Và lần cuối cùng của chúng tôi với những cây sequoia khổng lồ.

Nguồn: National Geographic (Children's Section)

Four giant sequoias, known as the Four Guardsmen, were unharmed.

Bốn cây sequoia khổng lồ, được gọi là Bốn Người Bảo Vệ, vẫn an toàn.

Nguồn: PBS English News

The giant sequoias are not native to the Pacific Northwest area.

Những cây sequoia khổng lồ không phải là loài bản địa của khu vực Tây Bắc Thái Bình Dương.

Nguồn: VOA Special English: World

The fast moving wildfire that's threatening giant sequoias in Yosemite National Park has burned at least 6.7 square miles.

Ngọn lửa cháy lan nhanh đang đe dọa những cây sequoia khổng lồ trong Vườn Quốc gia Yosemite đã đốt cháy ít nhất 6,7 dặm vuông.

Nguồn: AP Listening Collection August 2022

They don't (have) particularly thick trunks like a sequoia or a redwood.

Chúng không (có) thân cây dày đặc như một cây sequoia hoặc một cây gỗ đỏ.

Nguồn: PBS Fun Science Popularization

And more than triple that of the largest giant sequoia Genaral Sherman.

Và hơn ba lần so với cây sequoia khổng lồ lớn nhất, Tướng Sherman.

Nguồn: PBS Fun Science Popularization

Sequoia and Kings Canyon National Park is a home to a richly diverse animal world.

Vườn Quốc gia Sequoia và Kings Canyon là ngôi nhà của một thế giới động vật đa dạng và phong phú.

Nguồn: National Parks of the United States

This giant sequoia, a relative of the redwood, is the largest living thing on Earth.

Cây sequoia khổng lồ này, một loài họ hàng của cây gỗ đỏ, là sinh vật sống lớn nhất trên Trái Đất.

Nguồn: BBC documentary "Our Planet"

The park gets its name from the area's ancient sequoia trees.

Công viên này có tên từ những cây sequoia cổ đại của khu vực.

Nguồn: National Parks of the United States

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay