| số nhiều | serapes |
colorful serape
serape nhiều màu
traditional serape
serape truyền thống
serape blanket
chăn serape
serape shawl
khăn choàng serape
serape pattern
mẫu serape
serape design
thiết kế serape
serape style
phong cách serape
serape fabric
vải serape
serape wrap
áo choàng serape
serape attire
trang phục serape
he wrapped himself in a colorful serape.
anh ta quấn quanh mình một chiếc serape đầy màu sắc.
the serape kept her warm during the chilly evening.
chiếc serape giữ ấm cho cô trong buổi tối se lạnh.
she bought a beautiful serape at the market.
cô ấy đã mua một chiếc serape đẹp ở chợ.
he draped the serape over his shoulders.
anh ta khoác chiếc serape lên vai.
the vibrant patterns on the serape caught my eye.
những họa tiết sống động trên chiếc serape đã thu hút sự chú ý của tôi.
they used a serape as a picnic blanket.
họ dùng một chiếc serape làm thảm trải cỏ picnic.
she wore a serape to the cultural festival.
cô ấy mặc một chiếc serape đến lễ hội văn hóa.
the serape is a traditional garment in many cultures.
serape là một trang phục truyền thống ở nhiều nền văn hóa.
he admired the craftsmanship of the handmade serape.
anh ta ngưỡng mộ tay nghề thủ công của chiếc serape được làm thủ công.
they gifted him a serape as a token of friendship.
họ tặng anh ấy một chiếc serape như một biểu tượng của tình bạn.
colorful serape
serape nhiều màu
traditional serape
serape truyền thống
serape blanket
chăn serape
serape shawl
khăn choàng serape
serape pattern
mẫu serape
serape design
thiết kế serape
serape style
phong cách serape
serape fabric
vải serape
serape wrap
áo choàng serape
serape attire
trang phục serape
he wrapped himself in a colorful serape.
anh ta quấn quanh mình một chiếc serape đầy màu sắc.
the serape kept her warm during the chilly evening.
chiếc serape giữ ấm cho cô trong buổi tối se lạnh.
she bought a beautiful serape at the market.
cô ấy đã mua một chiếc serape đẹp ở chợ.
he draped the serape over his shoulders.
anh ta khoác chiếc serape lên vai.
the vibrant patterns on the serape caught my eye.
những họa tiết sống động trên chiếc serape đã thu hút sự chú ý của tôi.
they used a serape as a picnic blanket.
họ dùng một chiếc serape làm thảm trải cỏ picnic.
she wore a serape to the cultural festival.
cô ấy mặc một chiếc serape đến lễ hội văn hóa.
the serape is a traditional garment in many cultures.
serape là một trang phục truyền thống ở nhiều nền văn hóa.
he admired the craftsmanship of the handmade serape.
anh ta ngưỡng mộ tay nghề thủ công của chiếc serape được làm thủ công.
they gifted him a serape as a token of friendship.
họ tặng anh ấy một chiếc serape như một biểu tượng của tình bạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay