serfs

[Mỹ]/sɜːfs/
[Anh]/sɜrfs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những người bị ràng buộc phục vụ một chủ đất; những người bị áp bức như nông nô

Cụm từ & Cách kết hợp

serfs rights

quyền của nông dân

freeing serfs

giải phóng nông dân

former serfs

nông dân cũ

serfs revolt

nổi loạn của nông dân

serfs status

tình trạng của nông dân

serfs labor

sự lao động của nông dân

serfs' demands

yêu cầu của nông dân

serfs' lives

cuộc sống của nông dân

serfs' conditions

điều kiện của nông dân

serfs' rights

quyền của nông dân

Câu ví dụ

serfs worked the land for their lords.

những người nông dân làm việc trên đất đai cho lãnh chúa của họ.

many serfs lived in harsh conditions.

nhiều người nông dân sống trong những điều kiện khắc nghiệt.

serfs had limited rights and freedoms.

những người nông dân có rất ít quyền và tự do.

historically, serfs were bound to the estate.

lịch sử cho thấy, những người nông dân bị ràng buộc với vùng đất.

reforms aimed to free the serfs.

những cải cách nhằm mục đích giải phóng những người nông dân.

life for serfs was often difficult and laborious.

cuộc sống của những người nông dân thường khó khăn và vất vả.

serfs were typically required to pay taxes.

thường thì những người nông dân phải trả thuế.

some serfs managed to buy their freedom.

một số người nông dân đã mua được tự do của họ.

serfs were essential to the feudal system.

những người nông dân là yếu tố thiết yếu của chế độ phong kiến.

the plight of serfs sparked social change.

tình trạng của những người nông dân đã gây ra sự thay đổi xã hội.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay