serialize data
ghi tuần tự dữ liệu
serialize object
ghi tuần tự đối tượng
serialize format
định dạng tuần tự
serialize string
ghi tuần tự chuỗi
serialize array
ghi tuần tự mảng
serialize file
ghi tuần tự tệp tin
serialize request
ghi tuần tự yêu cầu
serialize response
ghi tuần tự phản hồi
serialize structure
ghi tuần tự cấu trúc
serialize session
ghi tuần tự phiên
we need to serialize the data before sending it over the network.
Chúng ta cần phải tuần tự hóa dữ liệu trước khi gửi qua mạng.
the program can serialize objects into json format.
Chương trình có thể tuần tự hóa các đối tượng thành định dạng JSON.
it is important to serialize the user's session data for security.
Điều quan trọng là phải tuần tự hóa dữ liệu phiên của người dùng vì mục đích bảo mật.
developers often serialize data to save it to a file.
Các nhà phát triển thường tuần tự hóa dữ liệu để lưu vào một tệp.
we can serialize the configuration settings for easy access.
Chúng ta có thể tuần tự hóa các cài đặt cấu hình để dễ dàng truy cập.
to improve performance, we should serialize large datasets.
Để cải thiện hiệu suất, chúng ta nên tuần tự hóa các tập dữ liệu lớn.
make sure to serialize the objects properly to avoid data loss.
Hãy chắc chắn rằng bạn tuần tự hóa các đối tượng một cách chính xác để tránh mất dữ liệu.
they decided to serialize the application state for debugging purposes.
Họ quyết định tuần tự hóa trạng thái ứng dụng để phục vụ cho mục đích gỡ lỗi.
using a library can help you easily serialize complex data structures.
Sử dụng một thư viện có thể giúp bạn dễ dàng tuần tự hóa các cấu trúc dữ liệu phức tạp.
when you serialize the data, make sure to handle exceptions properly.
Khi bạn tuần tự hóa dữ liệu, hãy chắc chắn rằng bạn xử lý các ngoại lệ một cách chính xác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay