serializing data
xuất dữ liệu tuần tự
serializing objects
xuất đối tượng tuần tự
serializing formats
xuất định dạng tuần tự
serializing information
xuất thông tin tuần tự
serializing structures
xuất cấu trúc tuần tự
serializing files
xuất tệp tin tuần tự
serializing streams
xuất luồng tuần tự
serializing content
xuất nội dung tuần tự
serializing classes
xuất lớp tuần tự
the process of serializing data is crucial for storage.
quá trình tuần tự hóa dữ liệu rất quan trọng để lưu trữ.
serializing objects allows for easy data transfer.
việc tuần tự hóa các đối tượng cho phép truyền dữ liệu dễ dàng.
we are serializing the configuration settings for the application.
chúng tôi đang tuần tự hóa các cài đặt cấu hình cho ứng dụng.
serializing the user information helps maintain consistency.
việc tuần tự hóa thông tin người dùng giúp duy trì tính nhất quán.
he is serializing the records for the database backup.
anh ấy đang tuần tự hóa các bản ghi để sao lưu cơ sở dữ liệu.
the library provides methods for serializing complex data structures.
thư viện cung cấp các phương pháp để tuần tự hóa các cấu trúc dữ liệu phức tạp.
serializing messages can improve communication efficiency.
việc tuần tự hóa các thông báo có thể cải thiện hiệu quả giao tiếp.
we need to consider serializing the response for faster processing.
chúng ta cần xem xét tuần tự hóa phản hồi để xử lý nhanh hơn.
serializing the data stream is essential for real-time applications.
việc tuần tự hóa luồng dữ liệu là điều cần thiết cho các ứng dụng thời gian thực.
they are serializing the game state to allow for saving progress.
họ đang tuần tự hóa trạng thái trò chơi để cho phép lưu tiến trình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay