serkin

[Mỹ]/sɜːkɪn/
[Anh]/sɜrkɪn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

pn.tên người có nguồn gốc Trung Quốc
Word Forms
số nhiềuserkins

Cụm từ & Cách kết hợp

serkin off

trốn tránh

stop serkin

ngừng trốn tránh

keep serkin

tiếp tục trốn tránh

serkin work

trốn việc

serkin duties

trốn nghĩa vụ

been serkin

đã trốn tránh

serkin time

thời gian trốn tránh

serkin again

lại trốn tránh

always serkin

luôn trốn tránh

serkin responsibility

trốn trách nhiệm

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay