serosurvey

[Mỹ]/ˈsɪərəʊˌsɜːveɪ/
[Anh]/ˈsɪroʊˌsɜrveɪ/

Dịch

n. khảo sát huyết thanh để phát hiện kháng thể trong một quần thể
Word Forms
số nhiềuserosurveys

Cụm từ & Cách kết hợp

serosurvey results

kết quả khảo sát dịch bệnh

serosurvey data

dữ liệu khảo sát dịch bệnh

serosurvey findings

những phát hiện khảo sát dịch bệnh

serosurvey analysis

phân tích khảo sát dịch bệnh

serosurvey methods

phương pháp khảo sát dịch bệnh

serosurvey participants

người tham gia khảo sát dịch bệnh

serosurvey population

dân số khảo sát dịch bệnh

serosurvey prevalence

tỷ lệ mắc dịch bệnh

serosurvey objectives

mục tiêu khảo sát dịch bệnh

serosurvey techniques

kỹ thuật khảo sát dịch bệnh

Câu ví dụ

we conducted a serosurvey to assess the prevalence of the virus.

Chúng tôi đã tiến hành một cuộc khảo sát huyết thanh để đánh giá tỷ lệ mắc bệnh của virus.

the serosurvey results showed a significant increase in antibodies.

Kết quả khảo sát huyết thanh cho thấy sự gia tăng đáng kể của kháng thể.

our team is planning a serosurvey in the affected regions.

Đội ngũ của chúng tôi đang lên kế hoạch thực hiện một cuộc khảo sát huyết thanh ở các khu vực bị ảnh hưởng.

serosurveys are essential for understanding disease transmission.

Các cuộc khảo sát huyết thanh rất quan trọng để hiểu rõ về sự lây truyền bệnh.

the government funded a nationwide serosurvey to track infections.

Chính phủ đã tài trợ cho một cuộc khảo sát huyết thanh trên toàn quốc để theo dõi các ca nhiễm bệnh.

after the serosurvey, we updated our public health guidelines.

Sau cuộc khảo sát huyết thanh, chúng tôi đã cập nhật các hướng dẫn y tế công cộng của mình.

serosurveys can help identify at-risk populations.

Các cuộc khảo sát huyết thanh có thể giúp xác định các nhóm dân số có nguy cơ.

the accuracy of the serosurvey depends on proper sampling methods.

Độ chính xác của cuộc khảo sát huyết thanh phụ thuộc vào các phương pháp lấy mẫu phù hợp.

we analyzed the data from the recent serosurvey extensively.

Chúng tôi đã phân tích dữ liệu từ cuộc khảo sát huyết thanh gần đây một cách kỹ lưỡng.

conducting a serosurvey requires collaboration with local health authorities.

Việc thực hiện một cuộc khảo sát huyết thanh đòi hỏi sự hợp tác với các cơ quan y tế địa phương.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay