| số nhiều | serows |
serow habitat
môi trường sống của serow
serow population
dân số serow
serow species
loài serow
serow behavior
hành vi của serow
serow conservation
bảo tồn serow
serow diet
chế độ ăn của serow
serow habitat loss
mất môi trường sống của serow
serow tracking
theo dõi serow
serow sightings
những lần nhìn thấy serow
serow population decline
sự suy giảm dân số serow
the serow is a unique mountain goat found in asia.
con sừng núi là một loài dê núi độc đáo được tìm thấy ở châu Á.
serows are known for their agility on steep terrains.
sừng núi nổi tiếng với sự nhanh nhẹn của chúng trên các địa hình dốc.
conservation efforts are essential to protect the serow.
các nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng để bảo vệ sừng núi.
the serow's habitat is primarily in mountainous regions.
môi trường sống của sừng núi chủ yếu là ở các vùng núi non.
researchers study the behavior of serows in the wild.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu hành vi của sừng núi trong tự nhiên.
serows are herbivores that feed on grasses and shrubs.
sừng núi là động vật ăn cỏ ăn cỏ và cây bụi.
the serow has a thick coat to survive cold climates.
sừng núi có bộ lông dày để sống sót trong điều kiện lạnh giá.
many people are fascinated by the elusive serow.
rất nhiều người bị thu hút bởi sự khó nắm bắt của sừng núi.
serows play an important role in their ecosystem.
sừng núi đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái của chúng.
photographers often seek to capture images of the serow.
các nhiếp ảnh gia thường tìm cách chụp ảnh sừng núi.
serow habitat
môi trường sống của serow
serow population
dân số serow
serow species
loài serow
serow behavior
hành vi của serow
serow conservation
bảo tồn serow
serow diet
chế độ ăn của serow
serow habitat loss
mất môi trường sống của serow
serow tracking
theo dõi serow
serow sightings
những lần nhìn thấy serow
serow population decline
sự suy giảm dân số serow
the serow is a unique mountain goat found in asia.
con sừng núi là một loài dê núi độc đáo được tìm thấy ở châu Á.
serows are known for their agility on steep terrains.
sừng núi nổi tiếng với sự nhanh nhẹn của chúng trên các địa hình dốc.
conservation efforts are essential to protect the serow.
các nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng để bảo vệ sừng núi.
the serow's habitat is primarily in mountainous regions.
môi trường sống của sừng núi chủ yếu là ở các vùng núi non.
researchers study the behavior of serows in the wild.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu hành vi của sừng núi trong tự nhiên.
serows are herbivores that feed on grasses and shrubs.
sừng núi là động vật ăn cỏ ăn cỏ và cây bụi.
the serow has a thick coat to survive cold climates.
sừng núi có bộ lông dày để sống sót trong điều kiện lạnh giá.
many people are fascinated by the elusive serow.
rất nhiều người bị thu hút bởi sự khó nắm bắt của sừng núi.
serows play an important role in their ecosystem.
sừng núi đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái của chúng.
photographers often seek to capture images of the serow.
các nhiếp ảnh gia thường tìm cách chụp ảnh sừng núi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay