serration edge
răng cưa
serration pattern
mẫu răng cưa
serration knife
dao răng cưa
serration tool
dụng cụ răng cưa
serration design
thiết kế răng cưa
serration feature
tính năng răng cưa
serration type
loại răng cưa
serration angle
góc răng cưa
serration length
chiều dài răng cưa
serration effect
hiệu ứng răng cưa
the serration on the knife makes it easier to cut through tough materials.
Phần răng cưa trên dao khiến việc cắt xuyên qua các vật liệu cứng trở nên dễ dàng hơn.
she admired the serration of the leaf edges in the garden.
Cô ấy ngưỡng mộ phần răng cưa của mép lá trong vườn.
the serration of the saw allows for efficient wood cutting.
Phần răng cưa của cưa cho phép cắt gỗ hiệu quả.
proper serration can improve the performance of cutting tools.
Phần răng cưa phù hợp có thể cải thiện hiệu suất của các dụng cụ cắt.
the serration pattern on the tire provides better traction.
Họa tiết răng cưa trên lốp xe cung cấp độ bám tốt hơn.
they designed the serration to enhance the grip of the handle.
Họ thiết kế phần răng cưa để tăng cường độ bám của tay cầm.
her artwork featured serration as a prominent design element.
Tác phẩm nghệ thuật của cô ấy có các yếu tố thiết kế nổi bật là phần răng cưa.
the serration on the edge of the paper helps with tearing.
Phần răng cưa ở mép giấy giúp dễ dàng xé.
understanding serration can improve your woodworking skills.
Hiểu về răng cưa có thể cải thiện kỹ năng mộc của bạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay