servians

[Mỹ]/ˈsɜːvɪənz/
[Anh]/ˈsɜːrviənz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Số nhiều của Servian; người dân Servian (Pháp)

Câu ví dụ

the ancient servians settled in the balkan peninsula centuries ago.

Dân tộc Servia cổ đại đã định cư ở bán đảo Balkan từ nhiều thế kỷ trước.

servians are known for their rich cultural heritage.

Servia nổi tiếng với di sản văn hóa phong phú của mình.

many servians migrated to urban areas during the twentieth century.

Nhiều người Servia đã di cư đến các khu vực đô thị trong thế kỷ thứ hai mươi.

traditional servian cuisine includes delicious meat dishes.

Ẩm thực truyền thống của người Servia bao gồm các món thịt ngon.

the servian language uses the cyrillic alphabet.

Ngôn ngữ Servia sử dụng bảng chữ cái Cyrillic.

servians celebrate their national holidays with great enthusiasm.

Servia kỷ niệm các ngày lễ quốc gia với sự hào hứng lớn.

historical servian artifacts are displayed in national museums.

Các hiện vật lịch sử của người Servia được trưng bày tại các bảo tàng quốc gia.

servians take pride in their folk music and dances.

Servia tự hào về âm nhạc và điệu múa dân gian của họ.

the servian orthodox church plays an important role in community life.

Giáo hội Chính thống Servia đóng vai trò quan trọng trong đời sống cộng đồng.

modern servians have contributed significantly to various professional fields.

Các công dân Servia hiện đại đã có những đóng góp đáng kể vào nhiều lĩnh vực chuyên môn.

servian villages often feature distinctive architectural styles.

Các ngôi làng Servia thường có phong cách kiến trúc đặc trưng.

young servians are increasingly pursuing higher education abroad.

Các thanh niên Servia ngày càng theo đuổi giáo dục đại học ở nước ngoài.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay